Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
95039020 | - - Máy bộ đàm đồ chơi | - - Toy walkie-talkies | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95039030 | - - Súng; súng ổ quay; súng lục đồ chơi | - - Toy guns; pistols or revolvers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95039040 | - - Bàn tính đồ chơi; máy khâu đồ chơi; máy chữ đồ chơi | - - Toy counting frames (abaci); toy sewing machines; toy typewriters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95039050 | - - Dây nhảy | - - Skipping ropes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95039060 | - - Hòn bi | - - Marbles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95039090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
9504 | Các máy và bộ điều khiển trò chơi video, dụng cụ dùng cho giải trí, cho các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả bàn sử dụng trong trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và các thiết bị dùng cho đường ch | Video game consoles and machines, articles for funfair, table or parlour games, including pintables, billiards, special tables for casino games and automatic bo... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95041000 | - Trò chơi video dùng với máy vô tuyến truyền hình | - Video games of a kind used with a television receiver | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
950420 | - Các mặt hàng và phụ kiện dùng cho trò chơi bi-a: | - Articles and accessories for billiards of all kinds: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95042010 | - - Phấn chơi bi-a (Billiard chalks) | - - Billiard chalks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95042020 | - - Bàn bi-a các loại | - - Tables for billiards of all kinds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95042030 | - - Phấn xoa đầu gậy bi-a | - - Billiard chalks | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95042090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
950430 | - Máy trò chơi khác, hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, xèng hoặc các loại tương tự, trừ các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động: | - Other games, operated by coins, banknotes, bank cards, tokens or by any other means of payment, other than automatic bowling alley equipment: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95043010 | - - Máy đánh bạc hoặc máy jackpot | - - Fruit machines or jackpot machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95043010 | - - Máy trò chơi pin-table hoặc các máy trò chơi tự động (có khe nhét xèng hoặc xu) | - - Pintables or slot machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
95043020 | - - Bộ phận bằng gỗ, bằng giấy hoặc bằng plastic | - - Parts of wood, paper or plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95043030 | - - Trò chơi may rủi ngẫu nhiên với giải thưởng nhận ngay bằng tiền mặt; các bộ phận và phụ kiện của chúng | - - Games of chance that immediately return a monetary award; parts and accessories thereof | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
95043040 | - - Máy trò chơi bắn bi (pintables) hoặc các máy trò chơi tự động (có khe nhét xèng hoặc xu) khác | - - Other pintables or slot machines | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
95043050 | - - Loại khác, bộ phận bằng gỗ, giấy hoặc plastic | - - Other, parts of wood, paper or plastics | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
95043090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95044000 | - Bộ bài | - Playing cards | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
950450 | - Các máy và bộ điều khiển trò chơi video, trừ loại thuộc phân nhóm 9504.30: | - Video game consoles and machines, other than those of subheading 9504.30: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95045000 | - Các máy và bộ điều khiển game video, trừ loại thuộc phân nhóm 9504.30 | - Video game consoles and machines, other than those of subheading 9504.30 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
95045010 | - - Loại sử dụng với một bộ thu truyền hình | - - Of a kind used with a television receiver | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95045090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
950490 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95049010 | - - Các loại đồ phụ trợ để chơi bowling | - - Bowling requisites of all kinds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95049020 | - - Trò chơi ném phi tiêu và các phụ tùng và đồ phụ trợ trò chơi ném phi tiêu | - - Darts and parts and accessories of darts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95049020 | - - Trò chơi ném phi tiêu và các bộ phận và phụ kiện của chúng | - - Darts and parts and accessories therefor | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |