Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

22.928 bản ghiHải quan & xuất nhập khẩu

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
95039020- - Máy bộ đàm đồ chơi- - Toy walkie-talkies31/12/200330/12/2010
95039030- - Súng; súng ổ quay; súng lục đồ chơi- - Toy guns; pistols or revolvers31/12/200330/12/2010
95039040- - Bàn tính đồ chơi; máy khâu đồ chơi; máy chữ đồ chơi- - Toy counting frames (abaci); toy sewing machines; toy typewriters31/12/200330/12/2010
95039050- - Dây nhảy- - Skipping ropes31/12/200330/12/2010
95039060- - Hòn bi- - Marbles31/12/200330/12/2010
95039090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
9504Các máy và bộ điều khiển trò chơi video, dụng cụ dùng cho giải trí, cho các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả bàn sử dụng trong trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và các thiết bị dùng cho đường chVideo game consoles and machines, articles for funfair, table or parlour games, including pintables, billiards, special tables for casino games and automatic bo...TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95041000- Trò chơi video dùng với máy vô tuyến truyền hình- Video games of a kind used with a television receiver31/12/200330/12/2010
950420- Các mặt hàng và phụ kiện dùng cho trò chơi bi-a:- Articles and accessories for billiards of all kinds:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95042010- - Phấn chơi bi-a (Billiard chalks)- - Billiard chalks31/12/200330/12/2010
95042020- - Bàn bi-a các loại- - Tables for billiards of all kindsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95042030- - Phấn xoa đầu gậy bi-a- - Billiard chalksTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95042090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
950430- Máy trò chơi khác, hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, xèng hoặc các loại tương tự, trừ các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động:- Other games, operated by coins, banknotes, bank cards, tokens or by any other means of payment, other than automatic bowling alley equipment:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95043010- - Máy đánh bạc hoặc máy jackpot- - Fruit machines or jackpot machines31/12/200330/12/2010
95043010- - Máy trò chơi pin-table hoặc các máy trò chơi tự động (có khe nhét xèng hoặc xu)- - Pintables or slot machinesThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
95043020- - Bộ phận bằng gỗ, bằng giấy hoặc bằng plastic- - Parts of wood, paper or plasticsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
95043030- - Trò chơi may rủi ngẫu nhiên với giải thưởng nhận ngay bằng tiền mặt; các bộ phận và phụ kiện của chúng- - Games of chance that immediately return a monetary award; parts and accessories thereofTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
95043040- - Máy trò chơi bắn bi (pintables) hoặc các máy trò chơi tự động (có khe nhét xèng hoặc xu) khác- - Other pintables or slot machinesTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
95043050- - Loại khác, bộ phận bằng gỗ, giấy hoặc plastic- - Other, parts of wood, paper or plasticsTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
95043090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
95044000- Bộ bài- Playing cardsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
950450- Các máy và bộ điều khiển trò chơi video, trừ loại thuộc phân nhóm 9504.30:- Video game consoles and machines, other than those of subheading 9504.30:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
95045000- Các máy và bộ điều khiển game video, trừ loại thuộc phân nhóm 9504.30- Video game consoles and machines, other than those of subheading 9504.30Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
95045010- - Loại sử dụng với một bộ thu truyền hình- - Of a kind used with a television receiverTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
95045090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
950490- Loại khác:- Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
95049010- - Các loại đồ phụ trợ để chơi bowling- - Bowling requisites of all kindsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
95049020- - Trò chơi ném phi tiêu và các phụ tùng và đồ phụ trợ trò chơi ném phi tiêu- - Darts and parts and accessories of darts31/12/200330/12/2010
95049020- - Trò chơi ném phi tiêu và các bộ phận và phụ kiện của chúng- - Darts and parts and accessories thereforThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ