950490 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 95: Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng → Các máy và bộ điều khiển trò chơi video, dụng cụ dùng cho giải trí, cho các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả bàn sử dụng trong trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và các thiết bị dùng cho đường ch . Mã này được chia tiếp thành 18 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
95049010 | - - Các loại đồ phụ trợ để chơi bowling | — |
95049020 | - - Trò chơi ném phi tiêu và các bộ phận và phụ kiện của chúng | — |
95049021 | - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic | — |
95049029 | - - - Loại khác | — |
95049030 | - - Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm | — |
95049031 | - - - Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm: Bàn thiết kế để chơi bạc | — |
95049032 | - - - Bàn thiết kế để chơi bạc bằng gỗ hoặc plastic | — |
95049033 | - - - Loại bàn khác thiết kế để chơi bạc | — |
95049034 | - - - Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic | — |
95049035 | - - - Quân bài Mạt chược khác | — |
95049036 | - - - Loại khác, bằng gỗ, giấy hoặc plastic | — |
95049039 | - - - Loại khác | — |
95049090 | - - Loại khác | — |
95049092 | - - - - Bằng gỗ hoặc bằng plastic | — |
95049093 | - - - - Loại khác | — |
95049094 | - - - - Loại khác: Bằng gỗ hoặc bằng plastic | — |
95049095 | - - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic | — |
95049099 | - - - - Loại khác | — |