Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
95030060 | - Đồ chơi hình con vật hoặc sinh vật không phải hình người | - Stuffed toys representing animals or non-human creatures | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95030070 | - Các loại đồ chơi đố trí (puzzles) | - Puzzles of all kinds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95030080 | - Thiết bị giáo dục điện tử tương tác cầm tay được thiết kế chủ yếu cho trẻ em (SEN) | - Portable interactive electronic educational devices primarily designed for children | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
95030091 | - - Đồ chơi, xếp khối hoặc cắt rời hình chữ số, chữ cái hoặc hình con vật; bộ xếp chữ; bộ đồ chơi tạo chữ và tập nói; bộ đồ chơi in hình; bộ đồ chơi đếm (abaci); máy may đồ chơi; máy chữ đồ chơi | - - Numerical, alphabetical or animal blocks or cut-outs; word builder sets; word making and talking sets; toy printing sets ; toy counting frames (abaci); toy... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95030092 | - - Dây nhảy | - - Skipping ropes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95030093 | - - Hòn bi | - - Marbles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95030094 | - - Các đồ chơi khác, bằng cao su | - - Other toys, of rubber | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95030099 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95031000 | - Xe điện; kể cả đường ray; đèn hiệu và các phụ tùng khác của chúng | - Electric trains; including tracks; signals and other accessories thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
950320 | - Các bộ đồ lắp ráp thu nhỏ theo tỷ lệ (scale) có hoặc không vận hành; trừ loại thuộc nhóm 9503.10: | - Reduced-size (scale) model assembly kits; whether or not working models; excluding those of subheading 9503.10: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95032010 | - - Bộ đồ lắp ráp máy bay | - - Model aircraft assembly kits | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95032090 | - -Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
950330 | - Bộ xếp hình và đồ chơi xây dựng khác: | - Other construction sets and constructional toys: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95033010 | - - Bằng plastic | - - Of plastics | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95033090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95034100 | - - Loại nhồi (- Đồ chơi hình con vật hoặc sinh vật không phải hình người:) | - - Stuffed | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95034900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95035000 | - Thiết bị và dụng cụ âm nhạc làm đồ chơi | - Toy musical instruments and apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
950360 | - Đồ chơi đố trí: | - Puzzles: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95036010 | - - Bộ đồ chơi | - - Of a toy variety | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95036020 | - - Loại khác; trò chơi xếp hình hoặc xếp ảnh | - - Other; jigsaw or picture puzzles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95036090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
950370 | - Đồ chơi khác; xếp thành bộ hoặc thành cụm: | - Other toys; put up in sets or outfits: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95037010 | - - Đồ chơi xếp khối hoặc cắt rời hình chữ số; chữ cái hoặc hình con vật; bộ xếp chữ; bộ đồ chơi tạo chữ và tập nói; bộ đồ chơi in hình | - - Numerical; alphabetical or animal blocks or cut-outs; word builder sets; word making and talking sets; toy printing sets | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95037090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
950380 | - Đồ chơi và mẫu khác; có gắn động cơ: | - Other toys and models; incorporating a motor: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95038010 | - - Súng đồ chơi có gắn động cơ | - - Toy guns incorporating a motor | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95038090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
950390 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95039010 | - - Tiền đồ chơi | - - Toy currencies | 31/12/2003 | 30/12/2010 |