Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
94069012 | - - - Bằng plastic | - - - Of plastics | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
94069019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94069020 | - - Loại khác, bằng plastic hoặc bằng nhôm | - - Other, of plastics or of aluminium | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94069030 | - - Loại khác, bằng sắt hoặc thép | - - Other, of iron or of steel | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94069040 | - - Loại khác, bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo | - - Other, of cement, of concrete or of artificial stone | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94069090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95 | Chương 95:đồ chơi; dụng cụ dùng cho các trò chơi và thể thao; các bộ phận và phụ tùng của chúng | Chapter 95:Toys; games and sports requisites; parts and accessories thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95 | Chương 95: Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng | CChapter 95: Toys, games and sports requisites; parts and accessories thereof | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9501 | Đồ chơi có bánh xe được thiết kế dùng cho trẻ em điều khiển (ví dụ xe ba bánh; xe đẩy; xe ô tô kiểu đạp chân); xe ngựa chở búp bê (Doll-s carriages) (99) | Wheeled toys designed to be ridden by children (for example; tricycles; scooters; pedal cars); dolls- carriages. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95010010 | - Xe ba bánh | - Tricycles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95010020 | - Đồ chơi có bánh xe khác | - Other wheeled toys | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95010030 | - Xe ngựa cho búp bê (Dolls- carriages) | - Dolls’ carriages | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95010091 | - - Nan hoa; dùng cho hàng hoá thuộc mã số 9501.00.10 (- Bộ phận:) | - - Spokes; for goods of subheading 9501.00.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95010092 | - - Mũ nan hoa; dùng cho hàng hoá thuộc mã số 9501.00.10 | - - Nipples; for goods of subheading 9501.00.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95010093 | - - Loại khác; dùng cho hàng hoá thuộc mã số 9501.00.10 | - - Other; for goods of subheading 9501.00.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95010094 | - - Nan hoa; trừ loại dùng cho hàng hoá thuộc mã số 9501.00.10 | - - Spokes; other than for goods of subheading 9501.00.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95010095 | - - Mũ nan hoa; trừ loại dùng cho hàng hoá thuộc mã số 9501.00.10 | - - Nipples; other than for goods of subheading 9501.00.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95010099 | - - Loại khác; trừ loại dùng cho hàng hoá thuộc mã số 9501.00.10 | - - Other; other than for goods of subheading 9501.00.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
9502 | Búp bê hình người | Dolls representing only human beings. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95021000 | - Búp bê có hoặc không mặc quần áo | - Dolls; whether or not dressed | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95029100 | - - Quần áo và phụ kiện hàng may mặc; giầy dép; mũ và vật đội đầu khác (- Bộ phận và đồ phụ trợ:) | - - Garments and accessories therefor; footwear and headgear | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95029900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
9503 | Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê; búp bê; đồ chơi khác; mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mẫu đồ chơi giải trí tương tự, có hoặc không vận hành; các loại đồ chơi đố trí (puzzles). | Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size ("scale") models and similar recreational models, wo... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95030010 | - Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê | - Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95030021 | - - Búp bê, có hoặc không có trang phục | - - Dolls, whether or not dressed | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95030022 | - - - Quần áo và phụ kiện quần áo; giầy và mũ | - - - Garments and garment accessories; footwear and headgear | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95030029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95030030 | - Xe điện, kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ kiện khác của chúng | - Electric trains, including tracks, signals and other accessories therefor | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95030040 | - Các mô hình thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mô hình giải trí tương tự, có hoặc không vận hành | - Reduced size ("scale") models and similar recreational models, working or not | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95030050 | - Đồ chơi và bộ đồ chơi xây dựng khác, bằng mọi loại vật liệu trừ plastic | - Other construction sets and constructional toys, of materials other than plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |