Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
94059150 | - - - Dùng cho đèn pha | - - - For searchlights | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94059190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
940592 | - - Bằng plastic: | - - Of plastics: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94059210 | - - - Dùng cho đèn phòng mổ | - - - For lamps for operating rooms | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94059220 | - - - Dùng cho đèn rọi | - - - For spotlights | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94059230 | - - - Dùng cho đèn pha | - - - For searchlights | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94059290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
940599 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94059910 | - - - Chụp đèn bằng vật liệu dệt | - - - Lampshades of textile material | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94059920 | - - - Chụp đèn bằng vật liệu khác | - - - Lampshades of other material | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94059930 | - - - Của đèn thuộc phân nhóm 9405.50.11 hoặc 9405.50.19 | - - - Of lamps of subheading 9405.50.11 or 9405.50.19 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94059940 | - - - Dùng cho đèn pha hoặc đèn rọi | - - - For searchlights or spotlights | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94059950 | - - - Loại khác, bằng gốm, sứ hoặc kim loại | - - - Other, of ceramic or of metal | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94059990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9406 | Nhà lắp ghép. | Prefabricated buildings. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94060011 | - - Nhà trồng cây được gắn với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt: Bằng plastic | - - Greenhouses fitted with mechanical or thermal equipment: Of plastics | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94060019 | - - Nhà trồng cây được gắn với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt: Loại khác | - - Greenhouses fitted with mechanical or thermal equipment: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94060092 | - - Nhà lắp ghép khác: Bằng gỗ | - - Other prefabricated buildings: Of wood | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94060094 | - - Nhà lắp ghép khác: Bằng sắt hoặc thép | - - Other prefabricated buildings: Of iron or steel | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94060095 | - - Nhà lắp ghép khác: Bằng plastic hoặc Bằng nhôm | - - Other prefabricated buildings: Of plastics or of aluminium | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94060096 | - - Nhà lắp ghép khác: Bằng bê tông hoặc đá nhân tạo | - - Other prefabricated buildings: Of concrete or of artificial stone | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94060099 | - - Nhà lắp ghép khác: Loại khác | - -Other prefabricated buildings: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
940610 | - Bằng gỗ: | - Of wood: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94061010 | - - Nhà trồng cây được gắn với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt | - - Greenhouses fitted with mechanical or thermal equipment | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94061090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
940620 | - Các khối mô-đun xây dựng, bằng thép: | - Modular building units, of steel: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
94062010 | - - Nhà trồng cây được gắn với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt | - - Greenhouses fitted with mechanical or thermal equipment | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
94062090 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
940690 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94069011 | - - - Bằng sắt hoặc bằng thép | - - - Of iron or of steel | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |