Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

22.928 bản ghiHải quan & xuất nhập khẩu

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
930521- - Nòng súng ngắn: (- Của súng ngắn hoặc súng trường thuộc nhóm 93.03:)- - Shotgun barrels:31/12/200330/12/2010
93052110- - - Của súng săn ngắn nòng; không quá 7 kg- - - Of hunting shotguns; not exceeding 7 kg31/12/200330/12/2010
93052190- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
930529- - Loại khác:- - Other:31/12/200330/12/2010
93052910- - - Của súng săn ngắn nòng; không quá 7 kg- - - Of hunting shotguns; not exceeding 7 kg31/12/200330/12/2010
93052990- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
930591- - Của vũ khí quân sự thuộc nhóm 93.01:- - Of military weapons of heading 93.01:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
93059100- - Của vũ khí quân sự thuộc nhóm 93.01 (- Loại khác:)- - Of military weapons of heading 93.0131/12/200330/12/2010
93059110- - - Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt (SEN)- - - Of leather or of textile materialTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
93059190- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
930599- - Loại khác:- - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
93059910- - - Của hàng hoá thuộc mã số 9304.00.90- - - Of goods of subheading 9304.00.9031/12/200330/12/2010
93059911- - - - Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt (SEN)- - - - Of leather or of textile materialTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
93059919- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
93059990- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
93059991- - - - Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt (SEN)- - - - Of leather or of textile materialTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
93059999- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
9306Bom, lựu đạn, ngư lôi, mìn, tên lửa và các loại đạn dược tương tự và bộ phận của chúng; đạn cát tút (cartridge) và các loại đạn khác và đầu đạn và các bộ phận của chúng, kể cả nùi đạn gém và nùi đạn cát tút (cartridge).Bombs, grenades, torpedoes, mines, missiles and similar munitions of war and parts thereof; cartridges and other ammunition and projectiles and parts thereof, i...TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
93061000- Đạn cartridge (cát tút) để tán ri-vê hoặc dùng cho các công cụ tương tự hoặc cho súng bắn gia súc giết mổ và các bộ phận của chúng- Cartridges for riveting or similar tools or for captive-bolt humane killers and parts thereof31/12/200330/12/2010
93062100- - Đạn cát tút (cartridge)- - CartridgesTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
93062900- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
930630- Đạn cát tút (cartridge) khác và các bộ phận của chúng:- Other cartridges and parts thereof:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
93063010- - Dùng cho súng lục ổ quay và súng lục của nhóm 9302- - Use for revolvers and pistols of heading 93.0231/12/200330/12/2010
93063011- - - Đạn cỡ .22- - - .22 calibre cartridgesTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
93063019- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
93063020- - Đạn dùng cho súng bắn đinh hoặc dụng cụ tương tự hoặc cho súng bắn gia súc giết mổ và các bộ phận của chúng- - Cartridges for riveting or similar tools or for captive-bolt humane killers; parts thereofTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
93063090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
93063091 - - - Loại khác: Đạn cỡ .22 - - - Other: .22 calibre cartridgesThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
93063099- - - Loại khác- - - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
930690- Loại khác:- Other:TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ