Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
930521 | - - Nòng súng ngắn: (- Của súng ngắn hoặc súng trường thuộc nhóm 93.03:) | - - Shotgun barrels: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
93052110 | - - - Của súng săn ngắn nòng; không quá 7 kg | - - - Of hunting shotguns; not exceeding 7 kg | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
93052190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
930529 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
93052910 | - - - Của súng săn ngắn nòng; không quá 7 kg | - - - Of hunting shotguns; not exceeding 7 kg | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
93052990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
930591 | - - Của vũ khí quân sự thuộc nhóm 93.01: | - - Of military weapons of heading 93.01: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
93059100 | - - Của vũ khí quân sự thuộc nhóm 93.01 (- Loại khác:) | - - Of military weapons of heading 93.01 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
93059110 | - - - Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt (SEN) | - - - Of leather or of textile material | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
93059190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
930599 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
93059910 | - - - Của hàng hoá thuộc mã số 9304.00.90 | - - - Of goods of subheading 9304.00.90 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
93059911 | - - - - Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt (SEN) | - - - - Of leather or of textile material | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
93059919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
93059990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
93059991 | - - - - Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt (SEN) | - - - - Of leather or of textile material | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
93059999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
9306 | Bom, lựu đạn, ngư lôi, mìn, tên lửa và các loại đạn dược tương tự và bộ phận của chúng; đạn cát tút (cartridge) và các loại đạn khác và đầu đạn và các bộ phận của chúng, kể cả nùi đạn gém và nùi đạn cát tút (cartridge). | Bombs, grenades, torpedoes, mines, missiles and similar munitions of war and parts thereof; cartridges and other ammunition and projectiles and parts thereof, i... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
93061000 | - Đạn cartridge (cát tút) để tán ri-vê hoặc dùng cho các công cụ tương tự hoặc cho súng bắn gia súc giết mổ và các bộ phận của chúng | - Cartridges for riveting or similar tools or for captive-bolt humane killers and parts thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
93062100 | - - Đạn cát tút (cartridge) | - - Cartridges | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
93062900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
930630 | - Đạn cát tút (cartridge) khác và các bộ phận của chúng: | - Other cartridges and parts thereof: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
93063010 | - - Dùng cho súng lục ổ quay và súng lục của nhóm 9302 | - - Use for revolvers and pistols of heading 93.02 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
93063011 | - - - Đạn cỡ .22 | - - - .22 calibre cartridges | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
93063019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
93063020 | - - Đạn dùng cho súng bắn đinh hoặc dụng cụ tương tự hoặc cho súng bắn gia súc giết mổ và các bộ phận của chúng | - - Cartridges for riveting or similar tools or for captive-bolt humane killers; parts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
93063090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
93063091 | - - - Loại khác: Đạn cỡ .22 | - - - Other: .22 calibre cartridges | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
93063099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
930690 | - Loại khác: | - Other: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |