Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
93069000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
93069000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
93069010 | - - Bom, lựu đạn, ngư lôi, mìn, tên lửa và các loại đạn dược tương tự và bộ phận của chúng | - - Bombs, grenades, torpedoes, mines, missiles and similar munitions of war and parts thereof | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
93069090 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
93070000 | Kiếm; đoản kiếm; lưỡi lê; giáo và các loại vũ khí tương tự và bộ phận của chúng; kể cả vỏ và bao | Swords; cutlasses; bayonets; lances and similar arms and parts thereof and scabbards and sheaths therefor. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
93070000 | Kiếm, đoản kiếm, lưỡi lê, giáo và các loại vũ khí tương tự và bộ phận cho chúng, vỏ và bao cho chúng. | Swords, cutlasses, bayonets, lances and similar arms and parts thereof and scabbards and sheaths therefor. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94 | Chương 94:đồ nội thất (giường; tủ; bàn; ghế...); bộ đồ giường; đệm; khung đệm; nệm và các đồ dùng nhồi tương tự; đèn và bộ đèn chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng; biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự; các cấu kiện nhà lắp ghép | Chapter 94:Furniture; bedding; mattresses; mattresses supports; curtains and similar stuffed furnishings; lamps and lighting fittings; not elsewhere specified... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
94 | Chương 94: Đồ nội thất; bộ đồ giường, đệm, khung đệm, nệm và các đồ dùng nhồi tương tự; đèn và bộ đèn, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự; nhà lắp ghép | Chapter 94: Furniture; bedding, mattresses, mattress supports, cushions and similar stuffed furnishings; lamps and lighting fittings, not elsewhere specified or... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9401 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng. | Seats (other than those of heading 94.02), whether or not convertible into beds, and parts thereof. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
94011000 | - Ghế dùng cho máy bay | - Seats of a kind used for aircraft | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
940120 | - Ghế dùng cho xe có động cơ: | - Seats of a kind used for motor vehicles: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
94012010 | - - Của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | - - For vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94012090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94013000 | - Ghế quay có điều chỉnh độ cao | - Swivel seats with variable height adjustment | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
94013100 | - - Bằng gỗ | - - Of wood | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
94013900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
94014000 | - Ghế có thể chuyển thành giường, trừ ghế trong vườn hoặc đồ cắm trại | - Seats other than garden seats or camping equipment, convertible into beds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94014100 | - - Bằng gỗ | - - Of wood | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
94014900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
94015100 | - - Ghế bằng mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự: Bằng tre hoặc bằng song, mây | - - Seats of cane, osier, bamboo or similar materials: Of bamboo or rattan | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94015300 | - - Bằng song, mây | - - Of rattan | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94015900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94016100 | - - Đã nhồi đệm | - - Upholstered | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
940169 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94016900 | - - Ghế khác, có khung bằng gỗ: Loại khác | - - Other seats, with wooden frames: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94017100 | - - Ghế khác, có khung bằng kim loại: Đã nhồi đệm | - - Other seats, with metal frames: Upholstered | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
940179 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
94017900 | - - Ghế khác, có khung bằng kim loại: Loại khác | - - Other seats, with metal frames: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
94017910 | - - - Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN) | - - - With backrest and/or the seat made of rattan | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
94018000 | - Ghế khác | - Other seats | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |