930599 là mã của - - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Vũ khí và đạn; các bộ phận và phụ kiện của chúng → Bộ phận và phụ kiện của các loại vũ khí thuộc các nhóm từ 93.01 đến 93.04. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Loại khác: tên tiếng Anh là “- - Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
93059910 | - - - Của hàng hoá thuộc mã số 9304.00.90 | — |
93059911 | - - - - Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt (SEN) | — |
93059919 | - - - - Loại khác | — |
93059990 | - - - Loại khác | — |
93059991 | - - - - Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt (SEN) | — |
93059999 | - - - - Loại khác | — |