Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
708.72.12.G12 | KBNN Huyện Châu Thành | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
708.72.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự huyện Châu Thành | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
708.72.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự huyện Châu Thành | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
709.72.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Hòa Thành | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
710.72.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự huyện Gò Dầu | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
711.72.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Bển Cầu | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
712.72.12.G12 | KBNN Huyện Trảng Bàng | 1973/QĐ_UBND | 28/06/2018 |
712.72.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Trảng Bàng | 1758/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
718.74.12.G12 | KBNN Thành Phố Thủ Dầu Một | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
718.74.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Thủ Dầu Một | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
719.74.12.G12 | KBNN Huyện Bàu Bàng | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
719.74.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Bàu Bàng | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
720.74.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự huyện Dầu Tiếng | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
720.74.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Dẩu Tiếng | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
721.74.12.G12 | KBNN Thị xã Bến Cát | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
721.74.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Bình Dương | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
722.74.12.G12 | KBNN Huyện Phú Giáo | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
722.74.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Phú Giáo | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
723.74.12.G12 | KBNN Thị xã Tân Uyên | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
723.74.18.G12 | Chi cục thuế Thị xã Tân Uyên | Quyết định số 714/QĐ-UBND | 22/07/2020 |
724.74.12.G12 | KBNN Thị xã Dĩ An | 1050/STTTT_CNTT | 06/08/2018 |
724.74.18.G12 | Chi cục thuế Thị xã Dĩ An | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
724.74.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Miền Đông | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
725.74.12.G12 | KBNN Thị xã Thuận An | ||
725.74.18.G12 | Chi cục thuế Thị xã Thuận An | 558/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
731.75.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Biên Hòa | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
732.75.12.G12 | KBNN Thị xã Long Khánh | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
732.75.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự thị xã Long Khánh | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
734.75.12.G12 | KBNN Huyện Tân Phú | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
735.75.12.G12 | KBNN Huyện Vïnh Cửu | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |