Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.00.G11 | Bộ Quốc phòng | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.G12 | Bộ Tài chính | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.00.G13 | Bộ Tài nguyên và Môi trường | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.00.G14 | Bộ Thông tin và Truyền thông | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.G15 | Bộ Tư pháp | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.G16 | Bộ văn hóa, thể thao và du lịch | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.G17 | Bộ xây dựng | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.G18 | Bộ y tế | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.G19 | Ngân hàng nhà nước Việt nam | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.G20 | Thanh tra chính phủ | 10/QĐ-TTCP | 16/01/2018 |
000.00.00.G21 | Ủy ban Dân tộc | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.G22 | Văn phòng Chính phủ | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 09/12/2018 |
000.00.00.G23 | Ban Quản lý lăng chủ tịch HCM | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.G24 | Bảo hiểm Xã hội Việt Nam | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.G25 | Đại học Quốc gia Hà nội | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.G26 | Đại học Quốc gia tp HCM | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.00.G27 | Đài tiếng nói Việt Nam | 2738/QĐ_UBND | 01/10/2018 |
000.00.00.G28 | Đài Truyền hình Việt Nam | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.G29 | Học viện Chính Trị - Hành chính QG HCM | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.G30 | Thông tấn xã Việt Nam | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.G31 | Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.G32 | Viên hàn lâm khoa học và xã hội VN | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.G33 | Bộ Công An | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
000.00.00.G34 | Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.G35 | Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.G36 | Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp | 2342/QĐ-UBND | 20/11/2017 |
000.00.00.H01 | UBND tỉnh An Giang | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.H02 | UBND tỉnh Bắc Giang | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.H03 | UBND tỉnh Bắc Kạn | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.H04 | UBND tỉnh Bạc Liêu | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |