Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (TT10/2016/TT-BTTTT)

Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.

1.773 bản ghi1.773 còn hiệu lực2 cấp mãHành chính & tổ chức nhà nước

Bảng mã bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành tài chính (tt10/2016/tt-btttt)

TênĐịa chỉMã cha
872.87.12.G12 KBNN Huyện Tháp Mười 000.87.12.G12
873.87.12.G12 KBNN Huyện Cao Lãnh 000.87.12.G12
874.87.12.G12 KBNN Huyện Thanh Bình 000.87.12.G12
875.87.12.G12 KBNN Huyện Lấp Vò 000.87.12.G12
876.87.12.G12 KBNN Huyện Lai Vung 000.87.12.G12
877.87.12.G12 KBNN Huyện Châu Thành 000.87.12.G12
878.87.18.G12 Chi cục Thuế khu vực 3 000.87.18.G12
879.87.18.G12 Chi cục Thuế khu vực 4 000.87.18.G12
880.87.18.G12 Chi cục Thuế khu vực 5 000.87.18.G12
881.87.18.G12 Chi cục Thuế khu vực 6 000.87.18.G12
882.87.18.G12 Chi cục Thuế khu vực 1 000.87.18.G12
883.87.18.G12 Chi cục Thuế khu vực 2 000.87.18.G12
883.89.12.G12 KBNN Thành phố Long Xuyên 000.89.12.G12
883.89.18.G12 Chi cục thuế Thành phố Long Xuyên 000.89.18.G12
884.89.12.G12 KBNN Thành phố Châu Đốc 000.89.12.G12
886.89.12.G12 KBNN Huyện An Phú 000.89.12.G12
887.89.12.G12 KBNN Thị xã Tân Châu 000.89.12.G12
888.89.12.G12 KBNN Huyện Phú Tân 000.89.12.G12
889.89.12.G12 KBNN Huyện Châu Phú 000.89.12.G12
890.89.12.G12 KBNN Huyện Tịnh Biên 000.89.12.G12
891.89.12.G12 KBNN Huyện Tri Tôn 000.89.12.G12
892.89.12.G12 KBNN Huyện Châu Thành 000.89.12.G12
893.89.12.G12 KBNN Huyện Chợ Mới 000.89.12.G12
894.89.12.G12 KBNN Huyện Thoại Sơn 000.89.12.G12
895.89.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Châu Đốc - Châu Phú Châu Đốc000.89.18.G12
896.89.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn Tịnh Biên000.89.18.G12
897.89.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú Tân Châu000.89.18.G12
898.89.18.G12 Chi cục Thuế Huyện Chợ Mới - Phú Tân Chợ Mới000.89.18.G12
899.89.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn Châu Thành000.89.18.G12
899.91.12.G12 KBNN Thành phố Rạch Giá 000.91.12.G12

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.773
Còn hiệu lực1.773
Số cấp mã2

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ