Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha |
|---|---|---|---|
872.87.12.G12 | KBNN Huyện Tháp Mười | 000.87.12.G12 | |
873.87.12.G12 | KBNN Huyện Cao Lãnh | 000.87.12.G12 | |
874.87.12.G12 | KBNN Huyện Thanh Bình | 000.87.12.G12 | |
875.87.12.G12 | KBNN Huyện Lấp Vò | 000.87.12.G12 | |
876.87.12.G12 | KBNN Huyện Lai Vung | 000.87.12.G12 | |
877.87.12.G12 | KBNN Huyện Châu Thành | 000.87.12.G12 | |
878.87.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực 3 | 000.87.18.G12 | |
879.87.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực 4 | 000.87.18.G12 | |
880.87.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực 5 | 000.87.18.G12 | |
881.87.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực 6 | 000.87.18.G12 | |
882.87.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực 1 | 000.87.18.G12 | |
883.87.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực 2 | 000.87.18.G12 | |
883.89.12.G12 | KBNN Thành phố Long Xuyên | 000.89.12.G12 | |
883.89.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Long Xuyên | 000.89.18.G12 | |
884.89.12.G12 | KBNN Thành phố Châu Đốc | 000.89.12.G12 | |
886.89.12.G12 | KBNN Huyện An Phú | 000.89.12.G12 | |
887.89.12.G12 | KBNN Thị xã Tân Châu | 000.89.12.G12 | |
888.89.12.G12 | KBNN Huyện Phú Tân | 000.89.12.G12 | |
889.89.12.G12 | KBNN Huyện Châu Phú | 000.89.12.G12 | |
890.89.12.G12 | KBNN Huyện Tịnh Biên | 000.89.12.G12 | |
891.89.12.G12 | KBNN Huyện Tri Tôn | 000.89.12.G12 | |
892.89.12.G12 | KBNN Huyện Châu Thành | 000.89.12.G12 | |
893.89.12.G12 | KBNN Huyện Chợ Mới | 000.89.12.G12 | |
894.89.12.G12 | KBNN Huyện Thoại Sơn | 000.89.12.G12 | |
895.89.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Châu Đốc - Châu Phú | Châu Đốc | 000.89.18.G12 |
896.89.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn | Tịnh Biên | 000.89.18.G12 |
897.89.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú | Tân Châu | 000.89.18.G12 |
898.89.18.G12 | Chi cục Thuế Huyện Chợ Mới - Phú Tân | Chợ Mới | 000.89.18.G12 |
899.89.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn | Châu Thành | 000.89.18.G12 |
899.91.12.G12 | KBNN Thành phố Rạch Giá | 000.91.12.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |