9014 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Bình Đại |
9015 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Ba Tri |
9016 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Thạnh Phú |
9017 | EI | Khối hợp tác xã Huyện Mỏ Cày Bắc |
9018 | FA | Phường, xã Thị xã Bến Tre |
9019 | FB | Phường, xã Huyện Châu Thành |
9020 | FC | Phường, xã Huyện Chợ Lách |
9021 | FD | Phường, xã Huyện Mỏ Cày Nam |
9022 | FE | Phường, xã Huyện Giồng Trôm |
9023 | FF | Phường, xã Huyện Bình Đại |
9024 | FG | Phường, xã Huyện Ba Tri |
9025 | FH | Phường, xã Huyện Thạnh Phú |
9026 | FI | Phường, xã Huyện Mỏ Cày Bắc |
9027 | CA | Hội NN, cá thể Thị xã Bến Tre |
9028 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Châu Thành |
9029 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Chợ Lách |
9030 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Mỏ Cày Nam |
9031 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Giồng Trôm |
9032 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Bình Đại |
9033 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Ba Tri |
9034 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Thạnh Phú |
9035 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Mỏ Cày Bắc |
9036 | SA | Nghiên cứu sinh Thị xã Bến Tre |
9037 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Châu Thành |
9038 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Chợ Lách |
9039 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Mỏ Cày Nam |
9040 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Giồng Trôm |
9041 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Bình Đại |
9042 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Ba Tri |
9043 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Thạnh Phú |