8985 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Mỏ Cày Nam |
8986 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Giồng Trôm |
8987 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Bình Đại |
8988 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Ba Tri |
8989 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Thạnh Phú |
8990 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Bến Tre |
8991 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Châu Thành |
8992 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Chợ Lách |
8993 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Mỏ Cày Nam |
8994 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Giồng Trôm |
8995 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bình Đại |
8996 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Ba Tri |
8997 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thạnh Phú |
8998 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Mỏ Cày Bắc |
8999 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Mỏ Cày Bắc |
9 | TM | Ngoài quốc doanh Thị xã Kỳ Anh |
9000 | NA | Ngoài công lập Thị xã Bến Tre |
9001 | NB | Ngoài công lập Huyện Châu Thành |
9002 | NC | Ngoài công lập Huyện Chợ Lách |
9003 | ND | Ngoài công lập Huyện Mỏ Cày Nam |
9004 | NE | Ngoài công lập Huyện Giồng Trôm |
9005 | NF | Ngoài công lập Huyện Bình Đại |
9006 | NG | Ngoài công lập Huyện Ba Tri |
9007 | NH | Ngoài công lập Huyện Thạnh Phú |
9008 | NI | Ngoài công lập Huyện Mỏ Cày Bắc |
9009 | EA | Khối hợp tác xã Thị xã Bến Tre |
9010 | EB | Khối hợp tác xã Huyện Châu Thành |
9011 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Chợ Lách |
9012 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Mỏ Cày Nam |
9013 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Giồng Trôm |