10028 | FM | Phường, xã Huyện Kiên Hải |
10029 | FN | Phường, xã Huyện U Minh Thượng |
10030 | FO | Phường, xã Huyện Giang Thành |
10031 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Rạch Giá |
10032 | CB | Hội NN, cá thể Thị xã Hà Tiên |
10033 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Kiên Lương |
10034 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Hòn Đất |
10035 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Tân Hiệp |
10036 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Châu Thành |
10037 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Giồng Giềng |
10038 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Gò Quao |
10039 | CI | Hội NN, cá thể Huyện An Biên |
10040 | CJ | Hội NN, cá thể Huyện An Minh |
10041 | CK | Hội NN, cá thể Huyện Vĩnh Thuận |
10042 | CL | Hội NN, cá thể Huyện Phú Quốc |
10043 | CM | Hội NN, cá thể Huyện Kiên Hải |
10044 | CN | Hội NN, cá thể Huyện U Minh Thượng |
10045 | CO | Hội NN, cá thể Huyện Giang Thành |
10046 | CT | Khối chuyển tỉnh |
10047 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Rạch Giá |
10048 | SB | Nghiên cứu sinh Thị xã Hà Tiên |
10049 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Kiên Lương |
10050 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Hòn Đất |
10051 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Tân Hiệp |
10052 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Châu Thành |
10053 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Giồng Giềng |
10054 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Gò Quao |
10055 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện An Biên |
10056 | SJ | Nghiên cứu sinh Huyện An Minh |
10057 | SK | Nghiên cứu sinh Huyện Vĩnh Thuận |