10674 | NI | Ngoài công lập Huyện Minh Long |
10675 | NJ | Ngoài công lập Huyện Nghĩa Hành |
10676 | NK | Ngoài công lập Huyện Mộ Đức |
10677 | NL | Ngoài công lập Huyện Đức Phổ |
10678 | NM | Ngoài công lập Huyện Ba Tơ |
10679 | NN | Ngoài công lập Huyện Lý Sơn |
10680 | EA | Khối hợp tác xã Thành phố Quảng Ngãi |
10681 | EB | Khối hợp tác xã Huyện Bình Sơn |
10682 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Trà Bồng |
10683 | ED | Khối hợp tác xã Huyên Tây Trà |
10684 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Sơn Tịnh |
10685 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Tư Nghĩa |
10686 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Sơn Hà |
10687 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Sơn Tây |
10688 | EI | Khối hợp tác xã Huyện Minh Long |
10689 | EJ | Khối hợp tác xã Huyện Nghĩa Hành |
10690 | EK | Khối hợp tác xã Huyện Mộ Đức |
10691 | EL | Khối hợp tác xã Huyện Đức Phổ |
10692 | EM | Khối hợp tác xã Huyện Ba Tơ |
10693 | EN | Khối hợp tác xã Huyện Lý Sơn |
10694 | FA | Phường, xã Thành phố Quảng Ngãi |
10695 | FB | Phường, xã Huyện Bình Sơn |
10696 | FC | Phường, xã Huyện Trà Bồng |
10697 | FD | Phường, xã Huyên Tây Trà |
10698 | FE | Phường, xã Huyện Sơn Tịnh |
10699 | FF | Phường, xã Huyện Tư Nghĩa |
10700 | FG | Phường, xã Huyện Sơn Hà |
10701 | FH | Phường, xã Huyện Sơn Tây |
10702 | FI | Phường, xã Huyện Minh Long |
10703 | FJ | Phường, xã Huyện Nghĩa Hành |