Danh mục Khối quản lý

Danh mục khối quản lý, dùng để nhóm các đơn vị sử dụng ngân sách theo khối cho mục đích tổng hợp báo cáo.

7.893 bản ghi7.893 còn hiệu lực5 cấp mãNgân sách nhà nước

Bảng mã khối quản lý

TênMô tả
10644 DA Đảng đoàn thể Thành phố Quảng Ngãi
10645 DB Đảng đoàn thể Huyện Bình Sơn
10646 DC Đảng đoàn thể Huyện Trà Bồng
10647 DD Đảng đoàn thể Huyên Tây Trà
10648 DE Đảng đoàn thể Huyện Sơn Tịnh
10649 DF Đảng đoàn thể Huyện Tư Nghĩa
10650 DG Đảng đoàn thể Huyện Sơn Hà
10651 DH Đảng đoàn thể Huyện Sơn Tây
10652 DI Đảng đoàn thể Huyện Minh Long
10653 DJ Đảng đoàn thể Huyện Nghĩa Hành
10654 DK Đảng đoàn thể Huyện Mộ Đức
10655 DL Đảng đoàn thể Huyện Đức Phổ
10656 DM Đảng đoàn thể Huyện Ba Tơ
10657 DN Đảng đoàn thể Huyện Lý Sơn
10658 HA Hành chánh sự nghiệp Thành phố Quảng Ngãi
10659 HB Hành chánh sự nghiệp Huyện Bình Sơn
10660 HC Hành chánh sự nghiệp Huyện Trà Bồng
10661 HD Hành chánh sự nghiệp Huyên Tây Trà
10662 HE Hành chánh sự nghiệp Huyện Sơn Tịnh
10663 HF Hành chánh sự nghiệp Huyện Tư Nghĩa
10664 HG Hành chánh sự nghiệp Huyện Sơn Hà
10665 HH Hành chánh sự nghiệp Huyện Sơn Tây
10666 NA Ngoài công lập Thành phố Quảng Ngãi
10667 NB Ngoài công lập Huyện Bình Sơn
10668 NC Ngoài công lập Huyện Trà Bồng
10669 ND Ngoài công lập Huyên Tây Trà
10670 NE Ngoài công lập Huyện Sơn Tịnh
10671 NF Ngoài công lập Huyện Tư Nghĩa
10672 NG Ngoài công lập Huyện Sơn Hà
10673 NH Ngoài công lập Huyện Sơn Tây

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi7.893
Còn hiệu lực7.893
Số cấp mã5

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ