10644 | DA | Đảng đoàn thể Thành phố Quảng Ngãi |
10645 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Bình Sơn |
10646 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Trà Bồng |
10647 | DD | Đảng đoàn thể Huyên Tây Trà |
10648 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Sơn Tịnh |
10649 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Tư Nghĩa |
10650 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Sơn Hà |
10651 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Sơn Tây |
10652 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Minh Long |
10653 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện Nghĩa Hành |
10654 | DK | Đảng đoàn thể Huyện Mộ Đức |
10655 | DL | Đảng đoàn thể Huyện Đức Phổ |
10656 | DM | Đảng đoàn thể Huyện Ba Tơ |
10657 | DN | Đảng đoàn thể Huyện Lý Sơn |
10658 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành phố Quảng Ngãi |
10659 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bình Sơn |
10660 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Trà Bồng |
10661 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyên Tây Trà |
10662 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Sơn Tịnh |
10663 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tư Nghĩa |
10664 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Sơn Hà |
10665 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Sơn Tây |
10666 | NA | Ngoài công lập Thành phố Quảng Ngãi |
10667 | NB | Ngoài công lập Huyện Bình Sơn |
10668 | NC | Ngoài công lập Huyện Trà Bồng |
10669 | ND | Ngoài công lập Huyên Tây Trà |
10670 | NE | Ngoài công lập Huyện Sơn Tịnh |
10671 | NF | Ngoài công lập Huyện Tư Nghĩa |
10672 | NG | Ngoài công lập Huyện Sơn Hà |
10673 | NH | Ngoài công lập Huyện Sơn Tây |