Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

5.645 bản ghi5.645 còn hiệu lực7 cấp mãThống kê & phân loại

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
881034Dịch vụ thăm hỏi và giúp đỡ những người tàn tật 88103
8810340Dịch vụ thăm hỏi và giúp đỡ những người tàn tật 881034
881035Dịch vụ của trung tâm chăm sóc ban ngày đối với những người trưởng thành bị tàn tật 88103
8810350Dịch vụ của trung tâm chăm sóc ban ngày đối với những người trưởng thành bị tàn tật 881035
889Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung khác 88
8890Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung khác 889
88900Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung khác 8890
889001Dịch vụ chăm sóc trẻ hàng ngày 88900
8890011Dịch vụ chăm sóc trẻ hàng ngày loại trừ dịch vụ chăm sóc hàng ngày cho trẻ em bị tàn tật 889001
8890012Dịch vụ chăm sóc hàng ngày cho trẻ em và trẻ vị thành niên bị tàn tật 889001
889009Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung khác chưa được phân vào đâu 88900
8890091Dịch vụ hướng dẫn và tư vấn chưa được phân vào đâu liên quan đến trẻ em 889009
8890092Dịch vụ phúc lợi không tập trung 889009
8890093Dịch vụ đào tạo lại nghề cho những người thất nghiệp 889009
8890099Dịch vụ trợ giúp xã hội không tập trung khác chưa được phân vào đâu 889009
90Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí R
900Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí 90
9000Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí 900
90000Dịch vụ sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9000
900001Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn 90000
9000010Dịch vụ nghệ thuật biểu diễn 900001
900002Dịch vụ hỗ trợ nghệ thuật biểu diễn 90000
9000021Dịch vụ sản xuất và trình diễn sự kiện nghệ thuật biểu diễn 900002
9000022Dịch vụ tổ chức và quảng cáo sự kiện nghệ thuật biểu diễn 900002
9000029Dịch vụ hỗ trợ khác cho nghệ thuật biểu diễn 900002
900003Sáng tác nghệ thuật 90000
9000031Dịch vụ do các tác giả, các nhà soạn nhạc, nhà điêu khắc và các nghệ sĩ khác cung cấp, loại trừ các nghệ sĩ biểu diễn 900003
9000032Tác phẩm nghệ thuật gốc của các tác giả, các nhà soạn nhạc và các nghệ sĩ khác loại trừ các nghệ sĩ biểu diễn, hoạ sĩ, nghệ sĩ đồ hoạ và nhà điêu khắc 900003
9000033Tác phẩm nghệ thuật gốc của các hoạ sĩ, các nghệ sĩ đồ hoạ và nhà điêu khắc 900003
900004Dịch vụ của cơ sở hoạt động nghệ thuật 90000

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ