Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã chương | Cơ quan chủ quản | Địa bàn |
|---|---|---|---|---|---|
9138482 | Phường Tân An - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138483 | Phường Tiền Phong - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138484 | Phường Tân Tiến - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138485 | Xã Đồng Việt - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138486 | Phường Cảnh Thụy - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138487 | Phường Tự Lạn - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138488 | Phường Việt Yên - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138489 | Phường Nếnh - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138490 | Quy phong chong Thien Tai xa My Qui | ấp Mỹ Phước, xã Mỹ Quí, ĐT | 830 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân | Xã Mỹ Quí |
9138491 | Phường Vân Hà - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138492 | Xã Hoàng Vân - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138493 | Xã Hiệp Hòa - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138494 | Xã Hợp Thịnh - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138495 | Xã Xuân Cẩm - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138496 | Phường Vũ Ninh - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138497 | Phường Kinh Bắc - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138498 | Phường Võ Cường - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138499 | Xã Yên Phong - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138500 | Xã Tam Giang - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138501 | Xã Yên Trung - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138502 | Xã Tam Đa - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138503 | Xã Văn Môn - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138504 | Phường Quế Võ - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138505 | Phường Nhân Hòa - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138506 | QUỸ ĐỀN ƠN ĐÁP NGHĨA PHƯỜNG CHIỀNG SINH | TỔ 3 PHƯỜNG CHIỀNG SINH | 830 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân | Phường Chiềng Sinh |
9138507 | Phường Phương Liễu - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138508 | Phường Nam Sơn - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138509 | Xã Phù Lãng - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138510 | Phường Bồng Lai - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138511 | Ban chỉ huy Phòng thủ dân sự xã Cái Bè | ấp 1 xã Cái Bè tỉnh Đồng Tháp | 989 | Các đơn vị khác | Xã Cái Bè |