Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.
| Mã | Tên | Địa chỉ |
|---|---|---|
9138392 | Xã Lục Nam - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138393 | Xã Đông Phú - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138394 | Xã Bảo Đài - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138395 | Xã Nghĩa Phương - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138396 | Xã Trường Sơn - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138397 | Xã Lục Sơn - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138398 | Xã Bắc Lũng - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138399 | Xã Cẩm Lý - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138400 | Phường Chũ - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138401 | Xã Tân Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138402 | Xã Đại Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . |
9138403 | Xã Sa Lý - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138404 | Xã Yên Định - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . |
9138405 | Xã Biên Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138406 | Xã An Lạc - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . |
9138407 | Xã Sơn Hải - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138408 | Xã Kiên Lao - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138409 | Xã Biển Động - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138410 | Xã Lục Ngạn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138411 | Xã Đèo Gia - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138412 | Xã Nam Dương - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138413 | Phường Phượng Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138414 | Xã Sơn Động - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138415 | Xã Tây Yên Tử - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138416 | Xã Vân Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138417 | Xã Đại Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138418 | Xã Yên Định - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138419 | Xã An Lạc - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138420 | Xã Tuấn Đạo - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |
9138421 | Xã Dương Hưu - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * |