Danh mục Đơn vị sử dụng Ngân sách

Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.

323.907 bản ghiNgân sách nhà nước

Bảng mã đơn vị sử dụng ngân sách

TênĐịa chỉ
9138392 Xã Lục Nam - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138393 Xã Đông Phú - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138394 Xã Bảo Đài - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138395 Xã Nghĩa Phương - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138396 Xã Trường Sơn - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138397 Xã Lục Sơn - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138398 Xã Bắc Lũng - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138399 Xã Cẩm Lý - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138400 Phường Chũ - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138401 Xã Tân Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138402 Xã Đại Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 .
9138403 Xã Sa Lý - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138404 Xã Yên Định - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 .
9138405 Xã Biên Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138406 Xã An Lạc - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 .
9138407 Xã Sơn Hải - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138408 Xã Kiên Lao - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138409 Xã Biển Động - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138410 Xã Lục Ngạn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138411 Xã Đèo Gia - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138412 Xã Nam Dương - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138413 Phường Phượng Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138414 Xã Sơn Động - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138415 Xã Tây Yên Tử - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138416 Xã Vân Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138417 Xã Đại Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138418 Xã Yên Định - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138419 Xã An Lạc - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138420 Xã Tuấn Đạo - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *
9138421 Xã Dương Hưu - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 *

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ