Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã chương | Cơ quan chủ quản | Địa bàn |
|---|---|---|---|---|---|
9138362 | Xã Sơn Hải - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138363 | Xã Kiên Lao - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138364 | Xã Biển Động - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138365 | Xã Lục Ngạn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138366 | Xã Đèo Gia - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138367 | Xã Nam Dương - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138368 | Phường Phượng Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138369 | Xã Sơn Động - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138370 | Xã Tây Yên Tử - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138371 | Xã Vân Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138372 | Hội đồng bồi thường, hỗ trợ, tái định cư dự án Xây dựng tuyến đường bộ ven biển kết nối tỉnh Bến Tre với tỉnh Tiền Giang và Trà Vinh (tỉnh Vĩnh Long với tỉnh Đồng Tháp) | Ấp An Hòa | 000 | Không xác định | Xã An Qui |
9138373 | Phường Bắc Giang - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138374 | Phường Đa Mai - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138375 | Quy phong chong Thien Tai xa My Tho | 02, đư6ờng 30/4, ấp Mỹ Tây, xã Mỹ Thọ, ĐT | 830 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân | Xã Mỹ Thọ |
9138376 | Xã Xuân Lương - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138377 | Xã Tam Tiến - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138378 | Xã Đồng Kỳ - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138379 | Xã Yên Thế - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138380 | Xã Bố Hạ - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138381 | Xã Nhã Nam - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138382 | Xã Phúc Hòa - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138383 | Xã Quang Trung - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138384 | Xã Tân Yên - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138385 | Xã Ngọc Thiện - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138386 | Xã Lạng Giang - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138387 | Xã Tiên Lục - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138388 | Xã Kép - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138389 | Xã Mỹ Thái - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138390 | HĐBT,HT,TĐC DA: Hồ chứa nước Ngọc Đó,x.Ngọc Sơn,h.NL(nay là x.Ngọc Liên) Tiểu DA2-t.TH thuộc DA: SC&NC an toàn đập (WB8) do NHTG tài trợ | xã Ngọc Liên | 989 | Các đơn vị khác | Xã Ngọc Liên |
9138391 | Xã Tân Dĩnh - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |