Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã chương | Cơ quan chủ quản | Địa bàn |
|---|---|---|---|---|---|
9138332 | Hội đồng bồi thường, hỗ trợ, TĐC dự án đầu tư xây dựng công trình Đường Võ Văn Kiệt kéo dài | Phường Long Châu, tỉnh Vĩnh Long | 830 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân | Phường Long Châu |
9138333 | Phường Bắc Giang - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138334 | Phường Đa Mai - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138335 | Xã Xuân Lương - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138336 | Xã Tam Tiến - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138337 | Xã Đồng Kỳ - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138338 | Xã Yên Thế - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138339 | Xã Bố Hạ - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138340 | Xã Nhã Nam - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138341 | Xã Phúc Hòa - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138342 | Xã Quang Trung - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138343 | Xã Tân Yên - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138344 | Xã Ngọc Thiện - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138345 | Xã Lạng Giang - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138346 | Xã Tiên Lục - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138347 | Xã Kép - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138348 | Xã Mỹ Thái - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138349 | Xã Tân Dĩnh - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138350 | Xã Lục Nam - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138351 | Xã Đông Phú - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138352 | Xã Bảo Đài - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138353 | Xã Nghĩa Phương - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138354 | Xã Trường Sơn - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138355 | Xã Lục Sơn - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138356 | Xã Bắc Lũng - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138357 | Xã Cẩm Lý - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138358 | Phường Chũ - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138359 | Xã Tân Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138360 | Xã Sa Lý - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138361 | Xã Biên Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.8 CV 3893 | . | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |