Danh mục Đơn vị sử dụng Ngân sách

Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.

323.907 bản ghiNgân sách nhà nước

Bảng mã đơn vị sử dụng ngân sách

Tên
9138422 Phường Yên Dũng - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138423 Phường Tân An - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138424 Phường Tiền Phong - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138425 Phường Tân Tiến - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138426 Xã Đồng Việt - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138427 Phường Cảnh Thụy - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138428 Phường Tự Lạn - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138429 Phường Việt Yên - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138430 Phường Nếnh - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138431 Phường Vân Hà - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138432 Xã Hoàng Vân - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138433 Xã Hiệp Hòa - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138434 Xã Hợp Thịnh - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138435 Xã Xuân Cẩm - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138436 Phường Vũ Ninh - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138437 Phường Kinh Bắc - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138438 Phường Võ Cường - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138439 Xã Yên Phong - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138440 Xã Tam Giang - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138441 Xã Yên Trung - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138442 Xã Tam Đa - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138443 Xã Văn Môn - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138444 Phường Quế Võ - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138445 Phường Nhân Hòa - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138446 Phường Phương Liễu - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138447 Phường Nam Sơn - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138448 Xã Phù Lãng - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138449 Phường Bồng Lai - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138450 Phường Đào Viên - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893
9138451 Xã Chi Lăng - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.6 CV 3893

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ