Danh mục Đơn vị sử dụng Ngân sách

Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.

323.907 bản ghiNgân sách nhà nước

Bảng mã đơn vị sử dụng ngân sách

Tên
9138241 Xã Tiên Lục - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138242 Xã Kép - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138243 Xã Mỹ Thái - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138244 Xã Tân Dĩnh - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138245 Xã Lục Nam - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138246 Xã Đông Phú - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138247 Xã Bảo Đài - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138248 Xã Nghĩa Phương - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138249 Xã Trường Sơn - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138250 Xã Lục Sơn - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138251 Xã Bắc Lũng - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138252 Xã Cẩm Lý - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138253 Phường Chũ - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138254 Xã Tân Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138255 Xã Sa Lý - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138256 Xã Biên Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138257 Xã Sơn Hải - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138258 Xã Kiên Lao - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138259 Xã Biển Động - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138260 Xã Lục Ngạn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138261 Xã Đèo Gia - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138262 Xã Nam Dương - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138263 Phường Phượng Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138264 Xã Sơn Động - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138265 Xã Tây Yên Tử - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138266 Xã Vân Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138267 Xã Đại Sơn - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138268 Xã Yên Định - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138269 Xã An Lạc - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138270 Xã Tuấn Đạo - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ