Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã chương | Cơ quan chủ quản | Địa bàn |
|---|---|---|---|---|---|
9138211 | Ban quản lý quỹ đền ơn đáp nghĩa xã Tùng Bá | Xã Tùng Bá | 800 | Tổng hợp ngân sách xã | Xã Tùng Bá |
9138212 | Quỹ phát triển SX chương trình mục tiêu quốc gia xã Phú Linh | Xã Phú Linh | 800 | Tổng hợp ngân sách xã | Xã Phú Linh |
9138213 | Quỹ đền ơn đáp nghĩa xã Giao Hưng | Xã Giao Hưng | 989 | Các đơn vị khác | Xã Giao Hưng |
9138214 | Hội cựu công an nhân dân xã Giao Hưng | Xã Giao Hưng | 989 | Các đơn vị khác | Xã Giao Hưng |
9138215 | QUỸ ĐỀN ƠN ĐÁP NGHĨA XÃ TẬP SƠN | Ấp Ô, xã Tập Sơn, tỉnh Vĩnh Long | 800 | Tổng hợp ngân sách xã | Xã Tập Sơn |
9138216 | QUỸ PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI XÃ CHỢ GẠO | Ấp Tân Long xã Chợ Gạo tỉnh Đồng Tháp | 799 | Các đơn vị khác | Xã Chợ Gạo |
9138217 | QUỸ PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI XÃ BÌNH NINH | Ấp Bình Ninh xã Bình Ninh tỉnh Đồng Tháp | 799 | Các đơn vị khác | Xã Bình Ninh |
9138218 | QUỸ PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI XÃ PHÚ THÀNH | Ấp Thành Công xã Phú Thành tỉnh Đồng Tháp | 799 | Các đơn vị khác | Xã Phú Thành |
9138219 | Phường Bắc Giang - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138220 | Phường Đa Mai - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138221 | Xã Xuân Lương - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138222 | Xã Tam Tiến - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138223 | Phòng PC11 số 1 | Thôn 17, xã Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng | 009 | Bộ Công an | Xã Đức Trọng |
9138224 | Hội đồng BT, hỗ trợ TĐC thực hiện DA DTXD và KD kết cấu hạ tầng KCN Liên Hà Thái (Green-iP3) | thôn Tử Các, xã Thái Ninh, tỉnh HY | 554 | Đơn vị kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh và doanh nghiệp có vốn nhà nước nắm giữ dưới 51% vốn điều lệ | Xã Thái Ninh |
9138225 | BAN QUẢN LÝ QUỸ ĐỀN ƠN ĐÁP NGHĨA XÃ ĐĂK SONG | Xã Đăk Song, Tỉnh Gia Lai | 989 | Các đơn vị khác | Xã Đăk Song |
9138226 | Ban Quản lý Quỹ đền ơn đáp nghĩa xã Hướng Hiệp | Thôn 2, xã Hướng Hiệp, tỉnh Quảng Trị | 989 | Các đơn vị khác | Tỉnh Quảng Trị |
9138227 | Ban chỉ huy phòng thủ dân sự xã Thanh Bình | Ấp Tân Đông B, xã Thanh Bình, tỉnh Đồng Tháp | 810 | Ban quân sự | Xã Thanh Bình |
9138228 | Quỹ phòng,chống thiên tai phường Đạo Thạnh | Số 555A Lỹ Thường Kiệt phường Đạo Thạnh tỉnh Đồng Tháp | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Phường Đạo Thạnh |
9138229 | BAN QUẢN LÝ QUỸ ĐỀN ƠN ĐÁP NGHĨA PHƯỜNG PHỦ LÝ | Phường Phủ Lý | 018 | Bộ Tài chính | Phường Phủ Lý |
9138230 | Ban Chỉ huy Phòng thủ dân sự xã Mỹ Đức Tây | ấp Mỹ Hưng A, xã Mỹ Đức Tây, tỉnh Đồng Tháp | 989 | Các đơn vị khác | Xã Mỹ Đức Tây |
9138231 | HĐBT HT TĐC DA: Đường giao thông thôn Xuân Minh 1 xã Xuân Cao đi bản Mạ TT Thường Xuân huyện Thường Xuân | Xã Luân Thành | 799 | Các đơn vị khác | Xã Luận Thành |
9138232 | Xã Đồng Kỳ - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138233 | Xã Yên Thế - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138234 | Xã Bố Hạ - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138235 | Xã Nhã Nam - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138236 | Xã Phúc Hòa - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138237 | Xã Quang Trung - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138238 | Xã Tân Yên - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138239 | Xã Ngọc Thiện - Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |
9138240 | Xã Lạng Giang - Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 | * | 000 | Không xác định | Tỉnh Bắc Ninh |