Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.
| Mã | Tên |
|---|---|
9138272 | Xã Dương Hưu - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138273 | Phường Yên Dũng - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138274 | Phường Tân An - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138275 | Phường Tiền Phong - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138276 | Phường Tân Tiến - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138277 | Xã Đồng Việt - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138278 | Phường Cảnh Thụy - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138279 | Phường Tự Lạn - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138280 | Phường Việt Yên - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138281 | Phường Nếnh - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138282 | Phường Vân Hà - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138283 | Xã Hoàng Vân - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138284 | Xã Hiệp Hòa - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh--Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138285 | Xã Hợp Thịnh - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138286 | Xã Xuân Cẩm - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138287 | Phường Vũ Ninh - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138288 | Phường Kinh Bắc - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138289 | Phường Võ Cường - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138290 | Xã Yên Phong - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138291 | Xã Tam Giang - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138292 | Xã Yên Trung - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138293 | Xã Tam Đa - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138294 | Xã Văn Môn - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138295 | Phường Quế Võ - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138296 | Phường Nhân Hòa - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138297 | Phường Phương Liễu - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138298 | Phường Nam Sơn - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138299 | Xã Phù Lãng - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138300 | Phường Bồng Lai - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |
9138301 | Phường Đào Viên - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893 |