Danh mục Đơn vị sử dụng Ngân sách

Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.

323.907 bản ghiNgân sách nhà nước

Bảng mã đơn vị sử dụng ngân sách

Tên
9138272 Xã Dương Hưu - Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138273 Phường Yên Dũng - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138274 Phường Tân An - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138275 Phường Tiền Phong - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138276 Phường Tân Tiến - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138277 Xã Đồng Việt - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138278 Phường Cảnh Thụy - Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138279 Phường Tự Lạn - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138280 Phường Việt Yên - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138281 Phường Nếnh - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138282 Phường Vân Hà - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138283 Xã Hoàng Vân - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138284 Xã Hiệp Hòa - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh--Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138285 Xã Hợp Thịnh - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138286 Xã Xuân Cẩm - Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138287 Phường Vũ Ninh - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138288 Phường Kinh Bắc - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138289 Phường Võ Cường - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138290 Xã Yên Phong - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138291 Xã Tam Giang - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138292 Xã Yên Trung - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138293 Xã Tam Đa - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138294 Xã Văn Môn - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138295 Phường Quế Võ - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138296 Phường Nhân Hòa - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138297 Phường Phương Liễu - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh- Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138298 Phường Nam Sơn - Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138299 Xã Phù Lãng - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138300 Phường Bồng Lai - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893
9138301 Phường Đào Viên - Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh-Thu tiền SDĐ mục 1.3 CV 3893

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ