Danh mục Các công ty chứng khoán

Danh mục các công ty chứng khoán được cấp phép hoạt động tại Việt Nam.

144 bản ghi144 còn hiệu lực10 cấp mãDoanh nghiệp & hành nghề

Bảng mã các công ty chứng khoán

TênĐịa chỉTên tiếng AnhTên viết tắtNgày cấp giấy phép
82/GP-UBCK Công ty Cổ phần Chứng khoán Hòa Bình 922HOA BINH SECURITIES JOINT STOCK COMPANYHBS30/12/2010
83/UBCK-GP Công ty Cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers 939Stanley Brothers Securities IncorporationSBSI15/01/2008
83/UBCK-GP Công ty Cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers 939Stanley Brothers Securities IncorporationSBSI15/01/2008
84/UBCK-GPHĐKD Công ty cổ phần Chứng khoán Việt Thành 926Viet Thanh Securities CompanyVTS04/03/2008
84/UBCK-GPHĐKD Công ty cổ phần Chứng khoán Việt Thành 926Viet Thanh Securities CompanyVTS04/03/2008
84/UBCK-GPHĐKD Công ty cổ phần Chứng khoán Việt Thành 926Viet Thanh Securities CompanyVTS04/03/2008
85/UBCK-GP Công ty cổ phần chứng khoán BOS 905BOS Securities CorporationBOS02/03/2008
86/UBCK-GP Công ty cổ phần chứng khoán phố Wall 846Wall Street Securities CompanyWSS19/12/2007
87/UBCK-GP Công ty Cổ phần Chứng khoán Funan 845FUNAN SECURITIES CORPORATIONFNS26/06/2008
88/UBCK-GP Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam 1105VIET NAM INDUSTRIAL & COMMERCIAL SECURITIES COMPANYVICS10/01/2008
90/UBCK-GP Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh 869Bao Minh securities companyBMSC20/04/2008
91/UBCK-GP Công ty TNHH tư vấn đầu tư chứng khoán TC capital Việt Nam 965TC Capital Vietnam Securities Investment Consultancy CompanyTCVN20/04/2008
92/UBCK-GP Công ty cổ phần chứng khoán STSC 902STSC07/05/2008
93/UBCK-GPHĐKD Công ty cổ phần Chứng khoán Navibank 892Navibank Securities Joint Stock CompanyNVS15/05/2008
94/UBCK-GP Công ty cổ phần chứng khoán SaigonBank Berjaya 092SaigonBank Berjaya Scurities JSCSBBS17/07/2008
94/UBCK-GP Công ty cổ phần chứng khoán SaigonBank Berjaya 890SaigonBank Berjaya Scurities JSCSBBS17/07/2008
95/UBCK-GP Công ty Cổ phần Công nghiệp Việt Nam 936VIET NAM INDUSTRY SECURITES COMPANYISC14/11/2007
96/UBCK-GP Công ty cổ phần Chứng khoán Kiến Thiết Việt Nam 911Vietnam Construction Securities Joint Stock CompanyVNCS20/08/2008
97/UBCK Công ty Cổ phần Chứng khoán SJC 879ASAM SECURITIES CORPORATIONASAM03/09/2008
97/UBCK Công ty Cổ phần Chứng khoán SJC 879SJC SECURITIES CORPARATIONSJCS03/09/2008
98/UBCK-GP Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương 964Techcom Securities Joint Stock CompanyTCBS17/09/2008
99/UBCK-GP Công ty Cổ phần Chứng khoán HVS Việt Nam 878HVS Vietnam SecuritiesHVS14/12/2008
99/UBCK-TEST Công ty Cổ phần Chứng khoán TESTCBTT 957TESTS SECURITIES COMANYTESTSC24/06/2018
999-GPHD Công ty CP chứng khoán XYZ 1122XYZ Securities CompanyXYZS24/06/2018

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ