58/UBCK-GPHĐKD | Công ty cổ phần Chứng khoán Quốc tế Hoàng Gia | 862 | Royal International Securities Corporation | IRS | 05/07/2007 |
59/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT | 920 | FPT SECURITIES JOINT STOCK COMPANY | FPTS | 12/07/2007 |
60/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán AIS | 118 | AIS SECURITIES JOINT STOCK COMPANY | AIS | 17/09/2007 |
60/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán AIS | 962 | AIS SECURITIES JOINT STOCK COMPANY | AIS | 17/09/2007 |
61/UBCK-GP | Công ty cổ phần chứng khoán Golden Bridge Việt Nam | 865 | | GBVS | 04/09/2007 |
62/UBCK - GP | CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN DNSE | 853 | DNSE Securities Joint Stock Company | DNSE Jsc | 29/10/2007 |
62/UBCK - GP | Công ty cổ phần Chứng khoán Đại Nam | 853 | DAINAM SECURITIES COMPANY | DNSE | 29/10/2007 |
63/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán APG | 935 | APG SECURITIES JOINT STOCK COMPANY | APG | 14/11/2007 |
64/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán An Thành | 949 | | ATSC | 27/11/2007 |
65/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán VSM | 929 | VSM Securities Joint Stock Company | VSM | 02/12/2007 |
66/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 915 | SAI GON – HA NOI SECURITIES JOINT STOCK COMPANY | SHS | 14/11/2007 |
66/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 915 | SAI GON – HA NOI SECURITIES JOINT STOCK COMPANY | SHS | 14/11/2007 |
67/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán Beta | 867 | BETA SECUIRITIES INCORPORATION | BSI | 05/12/2007 |
68/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán Bản Việt | 068 | Viet Capital Securities Joint Stock Company | VCSC | 05/11/2007 |
68/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán Bản Việt | 961 | Viet Capital Securities Joint Stock Company | VCSC | 05/11/2007 |
69/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Guotai Junan(Việt Nam) | 886 | Guotai Junan Securities(VietNam) Corp. | GTJA | 27/08/2007 |
70/UBCK-GP | Công ty cổ phần chứng khoán VIX | 900 | VIX Securities Joint Stock Company | VIX | 09/12/2007 |
72/GPĐC-UBCK | Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 964 | Techcom Securities Joint Stock Company | TCBS | 03/11/2020 |
72/UBCK - GPHĐKD | Công ty cổ phần chứng khoán Kenanga Việt nam | 884 | Kenanga Viet Nam Securities Join Stock Corporation | KVS | 02/12/2007 |
73/UBCK-GP | Công ty TNHH Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) | 912 | Mirae Asset Securities (Vietnam) Limited Liability Company | MAS | 17/12/2007 |
74/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Sen Vàng | 931 | Golden Lostus Securities Corporation | GLS | 20/12/2007 |
75/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán Á Âu | 923 | | AAS | 20/12/2007 |
76/UBCK-GP | Công ty cổ phần Chứng khoán Viễn Đông | 924 | | VDSE | 31/01/2008 |
77/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán KB Việt Nam | 895 | KB Securities Vietnam Joint Stock Company | KBSV | 10/06/2008 |
78/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán Đại Tây Dương | 1090 | DAI TAY DUONG SECURITIES JOINT STOCK COMPANY | OSC | 05/12/2007 |
79/UBCK-GP | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam | 1111 | SHINHAN SECURITIES VIET NAM CO., LTD | SSV | 17/12/2007 |
80/UBCK-GP | Công ty Cổ Phần Chứng Khoán Eurocapital | 080 | EuroCapital Securities Joint Stock Company | ECC | 24/01/2008 |
80/UBCK-GP | Công ty Cổ Phần Chứng Khoán Eurocapital | 080 | EuroCapital Securities Joint Stock Company | ECC | 24/01/2008 |
80/UBCK-GP | Công ty Cổ Phần Chứng Khoán Eurocapital | 871 | EuroCapital Securities Joint Stock Company | ECC | 24/01/2008 |
81/UBCK-GP | Công ty cổ phần chứng khoán Thành Công | 907 | Thanhcong Securities Company | TCSC | 30/01/2008 |