01/GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt | 932 | Bao Viet Securities Joint Stock Company | BVSC | 25/11/1999 |
03/GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 966 | SSI Securities Corporation | SSI | 04/04/2000 |
04/GPHĐKD | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Chứng khoán Yuanta Việt Nam | 938 | Yuanta Securities Vietnam Limited Company | YSVN | 07/04/2000 |
04/GPHĐKD | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Chứng khoán Yuanta Việt Nam | 938 | Yuanta Securities Vietnam Limited Company | YSVN | 07/04/2000 |
06/UBCK-GPHĐKD | Công ty TNHH chứng khoán ACB | 856 | ACB Securities Limited Company | ACBS | 28/06/2000 |
06/UBCK-GPHĐKD | Công ty TNHH chứng khoán ACB | 856 | ACB Securities Limited Company | ACBS | 28/06/2000 |
09/GPHĐKD | Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Ngoại thuơng Việt Nam | 882 | Vietcombank Securities Company Limited | VCBS | 23/04/2002 |
10/GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Pinetree | 901 | Pinetree Securities Corporation | Pinetree Securities | 17/02/2003 |
10/GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Pinetree | 901 | Pinetree Securities Corporation | Pinetree Securities | 17/02/2003 |
10/GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Pinetree | 901 | Pinetree Securities Corporation | Pinetree Securities | 17/02/2003 |
10/GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Pinetree | 010 | Pinetree Securities Corporation | Pinetree Securities | 17/02/2003 |
100/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt | 894 | | VFS | 12/10/2008 |
101/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán Trường Sơn | 909 | | TSS | 10/12/2008 |
103/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhật bản | 880 | Japan Securities Incorporated | JSI | 14/01/2009 |
104/UBCK-GP | Công ty cổ phần Chứng khoán Liên Việt | 941 | Lien Viet Securities | LVS | 11/02/2009 |
105/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán CV | 873 | CV Securities Joint Stock Company | CVS | 24/03/2009 |
106/UBCK-GP | Công ty cổ phần Chứng khoán ASC | 891 | ASC Securities Corporation | ASC | 07/04/2009 |
106/UBCK-GP | Công ty cổ phần Chứng khoán ASC | 891 | ASC Securities Corporation | ASC | 07/04/2009 |
106/UBCK-GP | Công ty cổ phần Chứng khoán ASC | 891 | ASC Securities Corporation | ASC | 07/04/2009 |
106/UBCK-GP | Công ty cổ phần Chứng khoán ASC | 891 | ASC Securities Corporation | ASC | 07/04/2009 |
106/UBCK-GP | Công ty cổ phần Chứng khoán ASC | 891 | ASC Securities Corporation | ASC | 07/04/2009 |
106/UBCK-GP | Công ty cổ phần Chứng khoán ASC | 891 | ASC Securities Corporation | ASC | 07/04/2009 |
106/UBCK-GP | Công ty cổ phần Chứng khoán ASC | 891 | ASC Securities Corporation | ASC | 07/04/2009 |
106/UBCK-GP | Công ty cổ phần Chứng khoán ASC | 891 | ASC Securities Corporation | ASC | 07/04/2009 |
107/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam | 1097 | VietinBank Securities | VietinBankSc | 06/01/2009 |
108/UBCK-GP | CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN AGRIBANK | 843 | AGRIBANK SECURITIES CORPORATION | AGRISECO | 08/07/2009 |
109/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín | 914 | Sacombank Securities Joint Stock Company | Sacombank-SBS | 27/01/2010 |
11/GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 868 | Ho Chi Minh City Securities Corporation | HSC | 28/04/2003 |
110/GP-UBCK | Công ty TNHH Chứng khoán CIMB - VINASHIN | 908 | | CIMB | 22/12/2010 |
111/GP-UBCK | Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam | 921 | BIDV Securities Joint Stock Company | BSC | 30/12/2010 |