Danh mục Các công ty chứng khoán

Danh mục các công ty chứng khoán được cấp phép hoạt động tại Việt Nam.

144 bản ghi144 còn hiệu lực10 cấp mãDoanh nghiệp & hành nghề

Bảng mã các công ty chứng khoán

TênĐịa chỉTên tiếng AnhTên viết tắtNgày cấp giấy phép
29/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC 910DSC securities corporationDSC17/12/2006
30/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS 928VPS Securities Joint Stock CompanyVPS19/12/2006
31/UBCK-GPHĐKD Công ty cổ phần chứng khoán Thủ đô 934Capital Securities Jointstock CompanyCASC20/12/2006
31/UBCK-GPHĐKD Công ty cổ phần chứng khoán Thủ đô 934Capital Securities Jointstock CompanyCASC20/12/2006
32/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt 940Viet Dragon Securities CorporationVDSC20/12/2006
33/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Sao Việt 1089VIET STAR SECURITIES CORPORATIONVSSC24/12/2006
34/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Asean 925ASEAN SECURITIES CORPORATIONASEAN SECURITIES25/12/2006
35/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán SME 1096SME SECURITIES CORPORRATIONSMES25/12/2006
36/UBCK-GP HĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt 1113Thien Viet Securities Joint Stock CompanyTVS24/12/2006
37/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương 942Asia - Pacific Securities Joint Stock CompanyAPEC25/12/2006
39/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Chợ Lớn 1109CHO LON SECURITIES JOINT STOCK COMPANYCHOLONSC27/12/2006
40/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt 913Tanviet Securities IncorporationTVSI27/12/2006
41/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Tràng An 1112TRANG AN SECURITIES JOINT STOCK COMPANYTAS27/12/2006
42/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán KS 896KS Securities JSCKSS27/12/2006
43/UBCK- GPH ĐKD Công ty TNHH Chứng khoán NH Việt Nam 887NH SECURITIES VIETNAM CO.,LTD.NHSV27/12/2006
43/UBCK- GPHĐKD Công ty TNHH Chứng khoán NH Việt Nam 039NH SECURITIES VIETNAM CO.,LTD.NHSV27/12/2006
44/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Alpha 1098ALPHA SECURITIES JOINT STOCK COMPANYAPSC01/01/2006
45/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Phát triển Nhà Đồng Bằng Sông Cửu Long 945MHBS24/12/2006
46/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Trí Việt 917Tri Viet Securities Joint Stock CompanyTVB27/12/2006
47/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán HDB 874HDB SECURITIES CORPORATIONHDBS26/12/2006
47/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán HDB 874HDB SECURITIES CORPORATIONHDBS26/12/2006
48/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Everest 930Everest Securities Joint Stock CompanyEVS28/12/2006
49/UBCK-GPHDKD Công ty cổ phần chứng khoán Tiên Phong 903Tien Phong Securities CorporationTPS28/12/2006
50/UBCK-GPHDKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Vina 944VinaSecurities28/12/2006
50/UBCK-GPHDKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Vina 944Vina Securities Joint Stock CompanyVinaSecurities28/12/2006
51/UBCK-GP Công ty Cổ phần Chứng khoán Globalmind Capital 854Globalmind Capital Securities CorporationGMC28/12/2006
52/UBCK-GPHĐKD Công ty Cổ phần Chứng khoán Morgan Stanley Hướng Việt 875MSGS28/12/2006
55/UBCK-GP Công ty Cổ phần Chứng khoán Việt Quốc 866VQS28/12/2006
56/UBCK-GPHĐKD Công ty cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam 893KIS Viet Nam Securities CorporationKIS04/07/2007
57/UBCK-GP Công ty cổ phần Chứng Khoán Âu Việt 864AVS04/07/2007

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ