29/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC | 910 | DSC securities corporation | DSC | 17/12/2006 |
30/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS | 928 | VPS Securities Joint Stock Company | VPS | 19/12/2006 |
31/UBCK-GPHĐKD | Công ty cổ phần chứng khoán Thủ đô | 934 | Capital Securities Jointstock Company | CASC | 20/12/2006 |
31/UBCK-GPHĐKD | Công ty cổ phần chứng khoán Thủ đô | 934 | Capital Securities Jointstock Company | CASC | 20/12/2006 |
32/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt | 940 | Viet Dragon Securities Corporation | VDSC | 20/12/2006 |
33/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Sao Việt | 1089 | VIET STAR SECURITIES CORPORATION | VSSC | 24/12/2006 |
34/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Asean | 925 | ASEAN SECURITIES CORPORATION | ASEAN SECURITIES | 25/12/2006 |
35/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán SME | 1096 | SME SECURITIES CORPORRATION | SMES | 25/12/2006 |
36/UBCK-GP HĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt | 1113 | Thien Viet Securities Joint Stock Company | TVS | 24/12/2006 |
37/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | 942 | Asia - Pacific Securities Joint Stock Company | APEC | 25/12/2006 |
39/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Chợ Lớn | 1109 | CHO LON SECURITIES JOINT STOCK COMPANY | CHOLONSC | 27/12/2006 |
40/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt | 913 | Tanviet Securities Incorporation | TVSI | 27/12/2006 |
41/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Tràng An | 1112 | TRANG AN SECURITIES JOINT STOCK COMPANY | TAS | 27/12/2006 |
42/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán KS | 896 | KS Securities JSC | KSS | 27/12/2006 |
43/UBCK- GPH ĐKD | Công ty TNHH Chứng khoán NH Việt Nam | 887 | NH SECURITIES VIETNAM CO.,LTD. | NHSV | 27/12/2006 |
43/UBCK- GPHĐKD | Công ty TNHH Chứng khoán NH Việt Nam | 039 | NH SECURITIES VIETNAM CO.,LTD. | NHSV | 27/12/2006 |
44/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Alpha | 1098 | ALPHA SECURITIES JOINT STOCK COMPANY | APSC | 01/01/2006 |
45/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Phát triển Nhà Đồng Bằng Sông Cửu Long | 945 | | MHBS | 24/12/2006 |
46/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Trí Việt | 917 | Tri Viet Securities Joint Stock Company | TVB | 27/12/2006 |
47/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán HDB | 874 | HDB SECURITIES CORPORATION | HDBS | 26/12/2006 |
47/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán HDB | 874 | HDB SECURITIES CORPORATION | HDBS | 26/12/2006 |
48/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Everest | 930 | Everest Securities Joint Stock Company | EVS | 28/12/2006 |
49/UBCK-GPHDKD | Công ty cổ phần chứng khoán Tiên Phong | 903 | Tien Phong Securities Corporation | TPS | 28/12/2006 |
50/UBCK-GPHDKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Vina | 944 | | VinaSecurities | 28/12/2006 |
50/UBCK-GPHDKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Vina | 944 | Vina Securities Joint Stock Company | VinaSecurities | 28/12/2006 |
51/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán Globalmind Capital | 854 | Globalmind Capital Securities Corporation | GMC | 28/12/2006 |
52/UBCK-GPHĐKD | Công ty Cổ phần Chứng khoán Morgan Stanley Hướng Việt | 875 | | MSGS | 28/12/2006 |
55/UBCK-GP | Công ty Cổ phần Chứng khoán Việt Quốc | 866 | | VQS | 28/12/2006 |
56/UBCK-GPHĐKD | Công ty cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam | 893 | KIS Viet Nam Securities Corporation | KIS | 04/07/2007 |
57/UBCK-GP | Công ty cổ phần Chứng Khoán Âu Việt | 864 | | AVS | 04/07/2007 |