Danh mục cơ quan Thuế các cấp, từ Cục Thuế đến các Chi cục Thuế khu vực, kèm căn cứ thành lập và cơ quan quản lý cấp trên. Người nộp thuế cần đúng mã cơ quan thuế quản lý khi kê khai, nộp thuế và tra cứu nghĩa vụ thuế.
| Mã | Tên | Căn cứ | Ngày thành lập | Mã cơ quan cấp trên | Đơn vị cấp trên |
|---|---|---|---|---|---|
1129251 | Chi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô | 1692/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1055082 | Thuế Tỉnh Ninh Bình |
1129252 | Chi cục Thuế thành phố Hoa Lư | 1692/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1055082 | Thuế Tỉnh Ninh Bình |
1129265 | Chi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong | 1683/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1059640 | Thuế Tỉnh Lâm Đồng |
1129271 | Huyện Quảng Hòa - Đội Thuế liên huyện Hạ Lang - Trùng Khánh - Quảng Hòa | 1682/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054457 | Thuế Tỉnh Cao Bằng |
1129272 | Huyện Nguyên Bình - Đội Thuế liên huyện Hòa An - Hà Quảng - Nguyên Bình | 1682/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054457 | Thuế Tỉnh Cao Bằng |
1129281 | Chi Cục Thuế Khu Vực Bến Cát | QĐ 1677/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054260 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
1129282 | Chi cục Thuế khu vực Ngọc Lặc - Lang Chánh | 1697/QĐ-BTC | 27/09/2019 | 1056041 | Thuế Tỉnh Thanh Hóa |
1129283 | Chi cục Thuế khu vực Đắk R'lấp - Tuy Đức | 1683/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1059640 | Thuế Tỉnh Lâm Đồng |
1129284 | Chi cục Thuế khu vực Quan Hóa - Quan Sơn - Mường Lát | 1697/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056041 | Thuế Tỉnh Thanh Hóa |
1129285 | Chi cục Thuế Thành phố Thanh Hóa | 1697/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056041 | Thuế Tỉnh Thanh Hóa |
1129286 | Chi cục thuế khu vực Nga Sơn- Hậu Lộc | 1697/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056041 | Thuế Tỉnh Thanh Hóa |
1129290 | Chi cục Thuế khu vực IV | 1679/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056200 | Thuế Tỉnh Cà Mau |
1129291 | Chi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình | 1699/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1055186 | Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
1129292 | Chi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên | 1699/QĐ-BTC | 27/09/2019 | 1055186 | Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
1129293 | CHI CỤC THUẾ KHU VỰC LONG KHÁNH CẨM MỸ | 1684/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054274 | Thuế Tỉnh Đồng Nai |
1129294 | Chi cục thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất | 1684/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054274 | Thuế Tỉnh Đồng Nai |
1129295 | Chi cục thuế khu vực Long Thành-Nhơn Trạch | 1684/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054274 | Thuế Tỉnh Đồng Nai |
1129296 | CHI CỤC THUẾ KHU VỰC II | 1700/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056115 | Thuế Tỉnh Vĩnh Long 01 |
1129297 | Chi cục Thuế khu vực III | 1700/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056115 | Thuế Tỉnh Vĩnh Long |
1129298 | Chi cục thuế khu vuc Định Quán-Tân Phú | 1684/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054274 | Thuế Tỉnh Đồng Nai |
1129299 | Chi cục Thuế khu vực An Khê - Đak Pơ - Kông Chro | 1908/QĐ-BTC | 25/09/2019 | 1056502 | Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 2) |
1129300 | Chi cục Thuế khu vực Tân Uyên | 1677/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054260 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
1129301 | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Lộc- Thạch Thành | 1697/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056041 | Thuế Tỉnh Thanh Hóa |
1129305 | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng | 1878/QĐ-BTC | 19/09/2019 | 1054745 | Thuế Thành phố Hải Phòng |
1129306 | CHI CỤC THUẾ KHU VỰC ĐAK ĐOA - MANG YANG | 1908/QĐ-BTC | 25/09/2019 | 1056502 | Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 2) |
1129307 | Chi cục Thuế khu vực Cẩm Thủy - Bá Thước | 1697/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056041 | Thuế Tỉnh Thanh Hóa |
1129310 | CHI CỤC THUẾ KHU VỰC IA GRAI - CHƯ PĂH | 1908/QĐ-BTC | 25/09/2019 | 1056502 | Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 2) |
1129311 | Chi cục Thuế khu vực Bắc Quang - Quang Bình | 1686/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1055087 | Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
1129312 | Chi cục Thuế khu vực Đồng Văn - Mèo Vạc | 1686/QĐ-CT | 27/08/2019 | 1055087 | Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
1129313 | Chi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão | 1878/QĐ-BTC | 19/09/2019 | 1054745 | Thuế Thành phố Hải Phòng |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.095 |
| Còn hiệu lực | 1.095 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.046 |