Danh mục cơ quan Thuế các cấp, từ Cục Thuế đến các Chi cục Thuế khu vực, kèm căn cứ thành lập và cơ quan quản lý cấp trên. Người nộp thuế cần đúng mã cơ quan thuế quản lý khi kê khai, nộp thuế và tra cứu nghĩa vụ thuế.
| Mã | Tên | Căn cứ | Ngày thành lập | Mã cơ quan cấp trên | Đơn vị cấp trên |
|---|---|---|---|---|---|
1128819 | Chi cục Thuế khu vực Ba Bể- Ngân Sơn- Pác Nặm | 918/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1055000 | Thuế Tỉnh Thái Nguyên |
1128820 | Chi cục Thuế khu vực Bắc Kạn- Bạch Thông- Chợ Mới | 918/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1055000 | Thuế Tỉnh Thái Nguyên |
1128821 | Chi cục Thuế khu vực Thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng | 922/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054805 | Thuế Tỉnh Điện Biên |
1128822 | Chi cục Thuế khu vực Mường Chà - Mường Lay | 922/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054805 | Thuế Tỉnh Điện Biên |
1128827 | Chi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ | 928/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054354 | Thuế Tỉnh Sơn La |
1128828 | Chi cục Thuế khu vực Sông Mã - Sốp Cộp | 928/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054354 | Thuế Tỉnh Sơn La |
1128829 | Chi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La | 928/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054354 | Thuế Tỉnh Sơn La |
1128830 | Chi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu | 928/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054354 | Thuế Tỉnh Sơn La |
1128831 | Chi cục Thuế khu vực Thuận Châu - Quỳnh Nhai | 928/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054354 | Thuế Tỉnh Sơn La |
1128832 | Chi cục Thuế khu vực Phù Yên - Bắc Yên | 928/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054354 | Thuế Tỉnh Sơn La |
1128836 | Chi cục Thuế khu vực Tây Nghệ II | 920/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1056494 | Thuế Tỉnh Nghệ An |
1128837 | Chi cục Thuế khu vực Tây Nghệ I | 920/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1056494 | Thuế Tỉnh Nghệ An |
1128838 | Chi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II | 920/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1056494 | Thuế Tỉnh Nghệ An |
1128839 | Chi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I | 920/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1056494 | Thuế Tỉnh Nghệ An |
1128840 | Chi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II | 920/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1056494 | Thuế Tỉnh Nghệ An |
1128841 | Chi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I | 920/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1056494 | Thuế Tỉnh Nghệ An |
1128842 | Chi cục Thuế khu vực Sông Lam II | 920/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1056494 | Thuế Tỉnh Nghệ An |
1128843 | Chi cục Thuế khu vực Sông Lam I | 920/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1056494 | Thuế Tỉnh Nghệ An |
1128844 | Chi cục Thuế huyện Nghi Lộc | 2855/QĐ-BTC | 10/04/2026 | 1056494 | Thuế Tỉnh Nghệ An |
1128856 | Chi cục Thuế Khu vực Đức Trọng - Đơn Dương | 919/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1055983 | Thuế Tỉnh Lâm Đồng |
1128860 | Chi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ | 929/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054346 | Thuế Tỉnh Tây Ninh |
1128861 | Chi cục Thuế Khu vực Tân Thạnh - Thạnh Hóa | 929/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054346 | Thuế Tỉnh Tây Ninh |
1128862 | Chi cục Thuế khu vực Nghĩa Hành – Minh Long | 921/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054306 | Thuế Tỉnh Quảng Ngãi |
1128863 | Chi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Trụ | 929/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054346 | Thuế Tỉnh Tây Ninh |
1128864 | Chi cục Thuế khu vực Kiến Tường – Mộc Hóa | 929/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054346 | Thuế Tỉnh Tây Ninh |
1128865 | Chi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm | 919/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1055983 | Thuế Tỉnh Lâm Đồng |
1128889 | Chi cục Thuế Khu vực Nam Khánh Hòa | 927/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1056198 | Thuế Tỉnh Khánh Hòa |
1128890 | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Hưng - Tân Hưng | 929/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1054346 | Thuế Tỉnh Tây Ninh |
1128891 | CHI CỤC THUẾ KHU VỰC TÂN AN - THỦ THỪA | 929/QĐ-CCT | 30/05/2019 | 1054346 | Thuế Tỉnh Tây Ninh |
1128896 | Chi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa | 927/QĐ-BTC | 30/05/2019 | 1056198 | Thuế Tỉnh Khánh Hòa |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.095 |
| Còn hiệu lực | 1.095 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.046 |