3004885 | UBND huyện Cầu Kè | 000 | Chương không xác định | Đơn vị quản lý hành chính | Thị trấn Cầu Kè |
3004902 | UBND xã Vĩnh Tế | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Vĩnh Tế |
3004946 | UBND xã Bình Phước Xuân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Bình Phước Xuân |
3004965 | BAN QLDA CÔNG TRÌNH SÂN VƯỜN CỔNG HÀNG RÀO UBND XÃ HƯƠNG THỌ | 399 | Các đơn vị khác | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Thanh Thủy |
3004983 | UBND xã Vĩnh Xương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Xã Vĩnh Xương |
3005055 | UBND phường 4 | 000 | Không xác định | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Long Đức |
3005057 | UBND Xã Tam Ngãi | 000 | Không xác định | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Tam Ngãi |
3005073 | UBND Huyện Châu Thành | 000 | Chương không xác định | Đơn vị quản lý hành chính | Thị trấn Châu Thành |
3005086 | UBND Huyện Càng Long | 000 | Chương không xác định | Đơn vị quản lý hành chính | Thị trấn Càng Long |
3005108 | Ban quản lý văn phòng HĐND và UBND huyện Lâm Thao | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Lâm Thao |
3005112 | Ban Quản lý XDCB UBND thị trấn Kỳ Sơn | 989 | Các đơn vị khác | Ban quản lý dự án đầu tư | Thị trấn Kỳ Sơn |
3005128 | UBND xã Khánh Hòa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Mỹ Đức |
3005129 | UBND xã Bình Mỹ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Bình Mỹ |
3005138 | UBND TP Hội An | 000 | Chương không xác định | Đơn vị khác | Phường Sơn Phong |
3005169 | UBND xã Đa Phước | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Vĩnh Hậu |
3005171 | UBND xã Phú Hội | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã An Phú |
3005172 | UBND xã Vĩnh Trường | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3005176 | UBND phường 5 | 000 | Chương không xác định | Đơn vị quản lý hành chính | Phường 5 |
3005182 | UBND phường Trà Nóc | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Phường Trà Nóc |
3005183 | UBND phường Thới An Đông | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Phường Thới An Đông |
3005184 | UBND phường An Thới | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Phường An Thới |
3005185 | UBND phường Long Hoà | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Phường Long Hòa |
3005186 | UBND phường Long Tuyền | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Phường Long Tuyền |
3005187 | UBND phường Bùi Hữu Nghĩa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Phường Bùi Hữu Nghĩa |
3005188 | UBND phường Trà An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Phường Trà An |
3005189 | UBND huyện Mường Nhé | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Mường Nhé |
3005240 | UBND xã Lương Hòa A | 000 | Không xác định | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Song Lộc |
3005353 | UBND phường Cống Vị | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Phường Cống Vị |
3005355 | UBND phường Trung Trực | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Ngọc Hà |
3005357 | UBND Phường Giảng Võ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Phường Giảng Võ |