3004503 | UBND xã Hưng Phước | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Hưng Phước |
3004504 | UBND xã Tân Tiến | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Tân Tiến |
3004507 | UBND tỉnh Quảng Trị | 000 | Chương không xác định | Đơn vị quản lý hành chính | Phường 1 |
3004571 | UBND huyện Cam Lâm | 418 | Sở Tài chính | Đơn vị khác | Thị trấn Cam Đức |
3004573 | UBND phường Mỹ Long | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Long Xuyên |
3004582 | UBND Phường 5 - TP Vĩnh Long | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Thanh Đức |
3004586 | UBND thị trấn Phúc Thọ | 000 | Không xác định | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Phúc Thọ |
3004587 | UBND thị trấn Kim Bài | 000 | Chương không xác định | Đơn vị quản lý hành chính | Thị trấn Kim Bài |
3004589 | UBND xã Cự Khê | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Bình Minh |
3004593 | UBND xã Bích Hoà | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Bình Minh |
3004604 | Ban quản lý dự án văn phòng UBND thành phố | 000 | Chương không xác định | Ban quản lý dự án đầu tư | Phường Lý Thái Tổ |
3004605 | UBND Thị trấn Yên Viên | 000 | Không xác định | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Phù Đổng |
3004638 | BCH Công đoàn cơ quan chính quyền quận Ngô Quyền | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Hồng Bàng |
3004643 | UBND xã Thái Hòa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Thái Hòa |
3004688 | UBND phường Châu Phú B | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác | Phường Châu Phú B |
3004690 | UBND thị trấn Chợ Vàm | 418 | Sở Tài chính | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Chợ Vàm |
3004716 | UBND phường Vĩnh Mỹ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Châu Đốc |
3004730 | UBND xã Ninh Thới | 000 | Không xác định | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Phong Thạnh |
3004734 | UBND thành phố Đông Hà | 000 | Không xác định | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Đông Hà |
3004777 | UBND Phường 1 | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Trà Vinh |
3004783 | UBND thị trấn Cầu Kè | 000 | Chương không xác định | Đơn vị quản lý hành chính | Thị trấn Cầu Kè |
3004798 | UBND huyện Gio Linh | 000 | Chương không xác định | Đơn vị quản lý hành chính | Thị trấn Gio Linh |
3004810 | UBND xã Nhơn Ái | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Nhơn Ái |
3004811 | UBND xã Giai Xuân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Giai Xuân |
3004812 | UBND xã Tân Thới | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Tân Thới |
3004813 | UBND xã Trường Long | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Trường Long |
3004814 | UBND xã Mỹ Khánh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Mỹ Khánh |
3004815 | UBND xã Nhơn Nghĩa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Nhơn Nghĩa |
3004816 | UBND thị trấn Phong Điền | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Phong Điền |
3004865 | UBND thành phố Trà Vinh | 000 | Không xác định | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |