1012027 | UBND Thị trấn Núi Đối | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Uỷ ban nhân dân huyện Kiến Thụy |
1012028 | UBND Phường Đa Phúc | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Ủy ban nhân dân quận Dương Kinh |
1012029 | UBND Phường Hưng Đạo | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Ủy ban nhân dân quận Dương Kinh |
1012030 | UBND Phường Anh Dũng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Ủy ban nhân dân quận Dương Kinh |
1012032 | UBND Xã Đại Hà | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Uỷ ban nhân dân huyện Kiến Thụy |
1012033 | UBND Xã Ngũ Đoan | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1012034 | UBND Xã Tân Phong | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1012050 | UBND phường Lê Lợi | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1012053 | UBND Xã Đồng Minh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1012054 | UBND Xã Thanh Lương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Ủy ban nhân dân huyện Vĩnh Bảo |
1012055 | UBND Xã Liên Am | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND Xã Lý Học |
1012061 | UBND Xã Hoà Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1012062 | UBND Xã Tiền Phong | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | |
1012063 | UBND Xã Vĩnh Phong | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Ủy ban nhân dân huyện Vĩnh Bảo |
1012064 | UBND Xã Cộng Hiền | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Ủy ban nhân dân huyện Vĩnh Bảo |
1012065 | UBND Xã Cao Minh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Ủy ban nhân dân huyện Vĩnh Bảo |
1012082 | UBND Phường Hợp Đức | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Ủy ban nhân dân quận Dương Kinh |
1012083 | UBND Xã An Thái | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1012084 | UBND Xã Thuận Thiên | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Uỷ ban nhân dân huyện Kiến Thụy |
1012085 | UBND Xã Hữu Bằng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Uỷ ban nhân dân huyện Kiến Thụy |
1012086 | UBND Xã Đại Đồng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1012091 | UBND phường Hải Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Ủy ban nhân dân quận Dương Kinh |
1012092 | UBND Xã Đông Phương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Uỷ ban nhân dân huyện Kiến Thụy |
1012115 | UBND Xã Tam Cường | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Ủy ban nhân dân huyện Vĩnh Bảo |
1012120 | UBND phường Hoà Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân |
1012163 | UBND Quận 8 | 623 | Phòng Y tế | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1012184 | Thị Ủy Đức Phổ | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1012195 | Văn phòng HĐND và UBND TP Phan Rang - Tháp Chàm | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1012197 | Văn phòng HĐND và UBND huyện Ninh Phước | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1012217 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Yên bình | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | Đơn vị dự toán cho các cấp | |