1010700 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Quảng Điền | 528 QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 16/09/2001 | 1 |
1010704 | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Hoa Lư | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1010767 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Huyện Đức Cơ | 03/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 11/11/1991 | 3 |
1010768 | Phòng tài chính kế hoạch huyện Đức Cơ | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/12/2000 | 1 |
1010779 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Huyện Kbang | 228/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 09/09/1997 | 3 |
1010810 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tây Giang | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1010832 | Phòng Tài chính - Kế hoạch thị xã Hoài Nhơn | 96/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 19/01/1998 | 1 |
1010872 | Phòng tài chính kế hoạch huyện Kbang | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/12/2000 | 1 |
1010980 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Vĩnh Thạnh | 294/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 30/11/1997 | 1 |
1011030 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Tp.Pleiku | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/12/2000 | 3 |
1011091 | Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Quy nhơn | 1134/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 21/12/1997 | 1 |
1011184 | Phòng Tài chính Kế hoạch Thành phố Ninh Bình | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1011235 | Phòng Tài chính huyện Hoài Ân | 115/QD-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 18/03/1998 | 1 |
1011265 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Nam Đông | 287 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 08/10/2001 | 1 |
1011413 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Nam Đông | 287 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 08/10/2001 | 1 |
1011425 | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Yên Mô | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1011476 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Phước Sơn | 77 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 11/08/1996 | 1 |
1011530 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Huyện Kông chro | 26/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 09/06/1997 | 3 |
1011589 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Phù Mỹ | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/12/2000 | 1 |
1011641 | Phòng Tài chính - Giá cả huyện Tuần giáo | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/12/2000 | 1 |
1011716 | Quận Hải An - Đội Thuế liên huyện Ngô Quyền - Hải An | 39/2003/QĐ-BTC | Bộ Tài chính | 17/03/2003 | 4 |
1011805 | Phòng Tài Chính - Kế hoạch huyện Cần Đước | 2808/QĐ.UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 08/08/2001 | 1 |
1012217 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Yên bình | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1012230 | Sở Tài chính thành phố Đà Nẵng | | Sở Tài chính | 02/01/1997 | 1 |
1012245 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bác ái | 367/2005/Q | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 23/05/2005 | 1 |
1012256 | Phòng Tài chính - Kế hoạch TP PR-TC | 69 QĐ/TC-U | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 24/02/2005 | 1 |
1012278 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Ninh Phước | 14/2005/QĐ | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 03/02/2005 | 1 |
1012539 | Phòng Tài Chính - Kế hoạch Tân Hưng | 2808/QĐ.UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 08/08/2001 | 1 |
1012624 | Phòng Tài Chính - Kế hoạch Thạnh Hóa | 2808/QĐ.UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 08/08/2001 | 1 |
1012783 | Phòng Tài Chính - Kế hoạch Tân Trụ | 2808/QĐ.UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 08/08/2001 | 1 |