1037289 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Kế Sách | 21/TCCB.05 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 11/01/2005 | 1 |
1037462 | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Quảng Hòa | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1037485 | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Đak hà | 09/QĐ TC | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 01/05/1994 | 1 |
1037596 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tư Nghĩa | 138/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 04/05/1988 | 4 |
1037651 | Phòng Tài chính - kế hoạch huyện Ngọc Hồi | 10/QĐ UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 29/10/1991 | 1 |
1037657 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Na Hang | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 4 |
1037693 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Ea Súp | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 4 |
1037741 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bình Sơn | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 3 |
1038048 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Quận Bình Tân | 07/2003/QĐ | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 30/11/2003 | 1 |
1038069 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố Tuy Hoà | 1349/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 07/03/2002 | 1 |
1038234 | Phòng Tài chính kế hoạch thị xã Phong Điền | 437/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 06/11/2001 | 1 |
1038236 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Phong Điền | 437/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 06/11/2001 | 1 |
1038333 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố Vĩnh Long | 01/QĐ-UBND | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 29/04/2009 | 1 |
1039259 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Xuân Trường | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1039267 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Thanh Miện | 348 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 24/12/2000 | 1 |
1039363 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Sơn Hoà | 1 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/12/1975 | 1 |
1039424 | Phòng Tài Chính -Giá cả huyện Kim Bôi. | 547/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 10/08/1997 | 1 |
1039586 | Sở Tài chính An Giang | 208/2003/QĐ-TTg | Sở Tài chính | 09/10/2003 | 4 |
1039733 | Phòng Tài chính-Kế hoạch Huyện Phú Quý | 947 QĐ/UB- | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 10/11/1991 | 1 |
1039735 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện A Lưới | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1039830 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Yên Minh | 87 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 04/01/2005 | 1 |
1039854 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tam dương | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1039900 | Phòng Tài chính- Kế hoạch huyện Đắk Glong. | 958/QĐ-CTU | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 14/07/2005 | 1 |
1039944 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Lục yên | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1039951 | Sở Tài chính tỉnh Bắc Ninh | | Sở Tài chính | | 4 |
1040230 | Phòng Tài chính Kế hoạch và Đầu tư Quận 8 | 2801/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 06/08/1996 | 3 |
1040302 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Krông Búk | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 4 |
1040326 | Phòng Tài chính kế hoạch Thị xã Nghĩa lộ | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1040344 | Phòng Tài chính - kế hoạch huyện KonPlong | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1040350 | Phòng Tài chính-Kế hoạch Hàm Thuận Nam | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |