Nhãn hiệu Roca

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
905212
Ngày nộp đơn
02/08/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 11 Nhóm 19 Nhóm 20 Nhóm 21

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Roca được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 905212 ngày 02/08/2006, chủ đơn là ROCA SANITARIO, S.A.. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do PONTI & PARTNERS, S.L.P đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 17/03/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Roca
Số đơn
905212
Ngày nộp đơn
02/08/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
02/08/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for lighting, heating, steam generating, cooking, refrigerating, drying, ventilating, water supply, sanitary apparatus and taps; water heaters; air-conditioning and water heating installations; feeders and boiler pipes for heating installations and feeders, pipes and flue conduits for heating boilers; radiators and heating plates, and electric radiators; humidifiers for central heating radiators; air valves for steam heating installations; solar panels and collectors; water filtration and purification apparatus and installations; water intake apparatus; regulating and safety accessories for water or gas apparatus and for water or gas conduits; gas scrubbing apparatus; filters for air conditioning; facial vaporizers; bathtubs (spa baths) and portable Turkish baths cabinets; hand-drying apparatus for washbasins.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-metallic building materials, such as tiles, mosaics and wall tiles; raw materials for ceramic materials, sandstone for building, marble, stone and natural stone, clay; parquet flooring; non-metallic rigid pipes for building; water supply valves (neither of metal nor of plastic); non-metallic pipes for ventilation and air-conditioning installations; non-metallic cabanas; non-metallic doors and windows; building glass and glazing.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture of all kinds, particularly furniture for toilets and kitchens; plastic indoor blinds and their slats; plastic boxes, cases and containers; mirrors and picture frames; goods (not included in other classes) of wood, cork, reed, cane, wicker, horn, bone, ivory, whalebone, shell, amber, mother-of-pearl, meerschaum and substitutes for all these materials, or of plastics; decorative wall fittings (not of textile); non-metallic locks (other than electric); non-metallic plugs; plastic valves for drain pipes and water supply valves; plastic drain traps (valves) and non-metallic valves (other than machine parts); mirrors (silvered glass).

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Combs, brushes, sponges, soap dishes, sponge holders, washbasins, buckets, basins, brush holders, coasters, soap savers, soap dispensers, toilet brushes, toilet paper roll holders, towel holders (of non-precious metal); perfume and cologne sprayers; baby bathtubs; heat-insulated containers; ceramics for household purposes; glass and porcelain flasks; glassware; bottles, insulated flasks, jugs, pitchers, vases, mortars, salt cellars, cooking pot sets, flower pots, fruit bowls, pots, non-electric coffeepots, teapots, oil and vinegar cruets; laundry drying racks, laundry hangers and ironing boards; porcelain, terra cotta or glass works of art; cooking utensils and containers for household or kitchen use (of non-precious metal); watering devices.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

ROCA SANITARIO, S.A.

Av. Diagonal, 513, E-08029 BARCELONA (ES)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

PONTI & PARTNERS, S.L.P

Edifici PRISMA , Av. Diagonal núm. 611 - 613, 2 plantaE-08028 Barcelona (ES)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.1127.05.17

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 17/03/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BQ, BT, BW, BY, CH, CN, CO, CU, CW, CY, DZ, EG, EM, GB, GE, GH, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MX, MZ, NA, NO, NZ, OM, RO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SX, SY, SZ, TJ, TM, TN, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BQ, BT, BW, BY, CH, CN, CO, CU, CW, CY, DZ, EG, EM, GB, GE, GH, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MX, MZ, NA, NO, NZ, OM, RO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SX, SY, SZ, TJ, TM, TN, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  4. Subsequent designation, AG, AL, AM, AN, AZ, BA, BH, BT, BW, BY, CN, CU, CY, DZ, GE, HR, IR, IS, JP, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, RS, SD, SL, SM, SY, SZ, TJ, TM, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  5. International Registration, AU, CH, EG, EM, KE, MA, NO, RO, RU, SG, TR

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Roca hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 905212 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Roca đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Roca?
Chủ đơn là ROCA SANITARIO, S.A., địa chỉ Av. Diagonal, 513, E-08029 BARCELONA (ES). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Roca được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 02/08/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 02/08/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Roca hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ