Nhãn hiệu VOLKS

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
892643
Ngày nộp đơn
20/12/2005
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu VOLKS được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 892643 ngày 20/12/2005, chủ đơn là Volkswagen Aktiengesellschaft. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 07/03/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
VOLKS
Số đơn
892643
Ngày nộp đơn
20/12/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
20/12/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Industrial greases and oils; lubricants; dust laying compositions; fuel (including motor fuel) and lighting fuel.

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Motors other than for land vehicles, motor parts for motors of all kinds, including electric motors and their parts (not for land vehicles), filters for cleaning cooling air (for engines), automatic control mechanisms for the control of engines, glow plugs for Diesel engines; machine couplings and transmissions (except for land vehicles), including clutches other than for land vehicles; parts of machine couplings and transmissions; power-operated jacks.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicles for locomotion by land, air and/or water and their parts included in this class, including motor land vehicles and their parts, engines for land vehicles, tires for vehicle wheels, rims for vehicle wheels, complete vehicle wheels and their parts.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

The bringing together (excluding the transport thereof), for the benefit of others, of a variety of motor vehicles and their parts and fittings, enabling customers to view and purchase them; negotiation of contracts for the benefit of others about sale and purchase of goods, particularly of motor vehicles and their parts and fittings; presentation of goods in communication media for the retail trade; provision of business information and consultancy for customers in the retail and business trade.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Insurance including health insurance underwriting, insurance brokerage, accident insurance underwriting; financial affairs, monetary affairs including issuance of credit cards, banking, loans (financing), installment loans, credit bureaux, financial consultancy, hire-purchase financing, especially hire-purchase financing of vehicles, saving banks; real estate affairs including apartment house management, real estate management, real estate appraisal, rental of offices (real estate), renting of flats, real estate agencies, accommodation bureaux (appartments), leasing of real estate; services of an insurance agent; services of a financing broker; services of an estate agent; services of a stockbroker; provision of estimates for repair costs.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Reconstruction, repair, servicing, dismantling, cleaning, maintenance and varnishing of vehicles and their parts and motors and their parts, including vehicle repair in the course of vehicle breakdown service; refinement and tuning of automobiles (included in this class).

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Volkswagen Aktiengesellschaft

Berliner Ring 2, 38440 Wolfsburg (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Đơn không thông qua tổ chức đại diện, hoặc dữ liệu công bố không ghi nhận.

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 07/03/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BQ, BT, BY, CH, CN, CU, CW, DZ, EG, EM, GE, IR, IS, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SX, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  3. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, DE

    Thủ tục khác
  4. International Registration, AG, AL, AM, AN, AT, AU, AZ, BA, BG, BH, BT, BX, BY, CH, CN, CU, CY, CZ, DK, DZ, EE, EG, EM, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NA, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SG, SI, SK, SL, SM, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, YU, ZM

    Thủ tục khác
  5. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  6. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu VOLKS hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 892643 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu VOLKS đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu VOLKS?
Chủ đơn là Volkswagen Aktiengesellschaft, địa chỉ Berliner Ring 2, 38440 Wolfsburg (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu VOLKS được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 20/12/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 20/12/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với VOLKS hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 20/04/2025. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ