Nhãn hiệu MIYABI

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
886389
Ngày nộp đơn
28/10/2005
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 8 Nhóm 11 Nhóm 21

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu MIYABI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 886389 ngày 28/10/2005, chủ đơn là ZWILLING J.A. Henckels AG. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
MIYABI
Số đơn
886389
Ngày nộp đơn
28/10/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
28/10/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather strops; flower shears; bread knives; non-electric can openers; non-electric egg cutters; table cutlery; non-electric fingernail polishers; carving forks; slicing knives; forks; gardener's shears; poultry shears; vegetable peelers; vegetable knives; non-electric hair cutters; cleavers; hand-operated tools; hair scissors; household shears; cuticle scissors; callus removers; hand-operated sharpening instruments; cheese planes; waiter's knives; blades; chef's knives; kitchen shears; spoons; manicure sets; knives; knife cases; knife sharpeners; cutlery; nail files; cuticle tweezers; nail clippers; non-electric nail care instruments; non-electric nail scissors; nail nippers; nail extractors; nutcrackers, not of precious metal; pedicure sets; tweezers; non-electric pizza cutters; electric and non-electric razors; razor blades; razor knives; razor sets; Santoku knives; peeling knives; scissors; sharpening stones; cutting knives; tailor's shears; asparagus peelers; pocket knives; multi-purpose shears; sharpening steels; sharpening rods; mincing knives; eyelash tongs; knife blocks; knife storage systems.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bread baking machines; electric deep fryers; electric kettles; roasting apparatus (kitchen appliances); water heaters; electric cooking utensils; kilns; electric pressure cookers.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pastry brushes; containers for household and kitchen use not of precious metal; frying pans; cutting boards; brushes for body and beauty care; non-electric pressure cookers; lids for pots; egg cups, not of precious metal; ice buckets; cruets, not of precious metal; chopsticks; bottle openers; stew-pans; garlic presses; cookery moulds; non-electric cooking utensils; cooking pot sets; cauldrons; cooking pots; corkscrews; cosmetic utensils; knife rests for the table; hand-operated mills for household use; pasta spoons; pasta tongs; turners; shaving brushes; holders for shaving brushes; graters (household utensils); mixing spoons; spatulas; scoops; sponges for household purposes; skimming ladles; non-electric whisks for household purposes; sieves and strainers for household purposes; pastry cutters; rolling pins; pots; oven cloths and oven gloves; pie servers; mincing knife boards; woks.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

ZWILLING J.A. Henckels AG

Grünewalder Straße 14-22, 42657 Solingen (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Đơn không thông qua tổ chức đại diện, hoặc dữ liệu công bố không ghi nhận.

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AM, AZ, BA, BY, CH, CN, CO, DZ, EG, EM, GE, IL, IR, IS, JP, KR, KZ, LI, MK, MN, MX, NO, NZ, OM, RS, RU, SG, SM, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AM, AZ, BA, BY, CH, CN, CO, EG, EM, IL, IR, IS, JP, KR, KZ, LI, MK, MN, MX, NO, NZ, OM, RS, RU, SG, SM, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. International Registration, AU, CH, CN, EM, JP, KR, RU, US, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu MIYABI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 886389 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu MIYABI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu MIYABI?
Chủ đơn là ZWILLING J.A. Henckels AG, địa chỉ Grünewalder Straße 14-22, 42657 Solingen (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu MIYABI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 28/10/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 28/10/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với MIYABI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ