Nhãn hiệu ROPECON

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
782021
Ngày nộp đơn
20/12/2001
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 6 Nhóm 7 Nhóm 12

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu ROPECON được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 782021 ngày 20/12/2001, chủ đơn là Innova Patent GmbH. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 12 (phương tiện giao thông). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Anwälte Burger und Partner Rechtsanwalt GmbH đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 13/10/2021.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
ROPECON
Số đơn
782021
Ngày nộp đơn
20/12/2001
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
20/12/2011 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Base metals and their alloys; construction materials made of metal or mainly of metal; transportable metal constructions; metal materials for railway tracks and metallic rack rails; rigging, ropes, cables and wires made of metal, non electrical, ironmongery; metal clamps and jaws; metal structural components for transport and conveying installations and devices as well as installations and equipment for railway tracks; metal pipes, metal goods or mainly of metal not included in other classes; transport pallets, rail racks, push-off attachments, troughs, conveyor chains, transport bands, fittings, laden containers and or mainly of metal.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Conveying installations (machines) as well as parts and fittings thereof namely conveying belts, pulleys, driving machines, containers, troughs, blades, containers, wiring gutters, loading hoppers, line rails and guide ways, belts, elevating apparatus for loading conveying installations.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transport and conveying installations as well as installations and equipment for railway tracks not included in other classes, funiculars, cable railcars, cable cars and suspension conveyors; installations for the transport of goods as well as related installations, particularly driving machines, installations for storage and provision of vehicles, laden containers for installations designed for the transport of goods, apparatus and installations for conveying by means of metal cables and on tracks, chassis, couplings and suspension devices for vehicles, parts and fittings for the aforesaid apparatus, not included in other classes namely hoods of the transport platforms and transportation means, couplings for trailers, drive shafts, anti-glare devices, brake segments, brake linings, brakes, brake shoes, chassis, mobile equipment for transport and conveying installations as well as for installations and equipment for railway tracks, transport platforms, pallets, troughs, conveying belts, components designed to contain goods for transport, lorrys (nonmetallic), revolving chassis for railway cars and transport platforms, shock absorbers, bumpers, torque shafts, load-bearing springs, ladder, windows, vehicle wheels, vehicle seats, doors, convertible tops, housings for parts of land vehicles except those for motors, gear trains, vans, couplings for wagons, loading walls, motors for land vehicles, turbines for land vehicles, bumpers for rail-borne vehicles, axles, axle caps, runner chains, reducing gears, alarm apparatus for reverse movement, windscreen wipers, protective sheet metal, thumbwheels, rails, pliers, rollers, pulleys, strings, pendants for specific uses for vehicles or transport installations, shift mechanisms, vehicle undercarriages, swinging devices for wagons; metal lorrys.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Innova Patent GmbH

Konrad-Doppelmayr-Strasse 1, A-6922 Wolfurt (AT)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Anwälte Burger und Partner Rechtsanwalt GmbH

Rosenauerweg 16A-4580 Windischgarsten (AT)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 13/10/2021. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AU, CH, CN, JP, ME, NO, RS, RU, SG, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25, AT

    Thủ tục khác
  6. Renewal, AU, CH, CN, JP, ME, NO, RS, RU, SG, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  7. Limitation, AU, CH, CN, ME, NO, RS, SG, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  8. International Registration, AU, CH, CN, CZ, DE, DK, ES, FI, FR, GB, GR, HU, IE, IT, NO, PL, PT, SE, SG, SI, SK, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu ROPECON hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 782021 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu ROPECON đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 12 (phương tiện giao thông). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu ROPECON?
Chủ đơn là Innova Patent GmbH, địa chỉ Konrad-Doppelmayr-Strasse 1, A-6922 Wolfurt (AT). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu ROPECON được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 20/12/2001. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 20/12/2011.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với ROPECON hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ