Nhãn hiệu Doppelmayr

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
910244
Ngày nộp đơn
14/06/2006
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Doppelmayr được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 910244 ngày 14/06/2006, chủ đơn là Innova Patent GmbH. Đơn đăng ký cho 9 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Anwälte Burger und Partner Rechtsanwalt GmbH đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 20/03/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Doppelmayr
Số đơn
910244
Ngày nộp đơn
14/06/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
14/06/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 9 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Common metals and their alloys; metal or mainly metal construction materials; transportable buildings of metal; materials of metal for railway tracks and metallic rack rails; non-electric ropes, cables and wires, metal ironmongery and locksmithing articles; metallic clamps and jaws; metallic structural components for transport and conveying installations and devices and for installations and equipment for railway tracks and means of transport; metal pipes and rails, metal or mainly metal products not included in other classes; transportation pallets, toothed racks, load pushes, troughs, conveyor chains and conveyor belts, linings/covers, load containers and metal or mainly metal lorries transport and conveying installations as well as track installations (metal or mainly metal products); installations for transport of persons and goods as well as related installations made of metal or of mainly of metal, including installations for handover and parking; metal or mainly metal installations connected with vehicles for transport of persons and goods, including installations for supply and parking; containers for goods intended for conveying by installations for transport of goods; rollers (metal or mainly metal products); rails; clamping jaws, pulleys and rollers (all metal or mostly of metal).

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transport and conveying installations and devices (not included in other classes) as well as parts and accessories thereof namely catalyzers for exhaust gas; adherent rings for pulleys, windlass-capstans, starters for motors and engines, anti-friction pads for machines, pneumatic and hydraulic drives for machines and motors, speed regulators for machines and motors, valves and pressure regulating valves (machine parts), cylinders, compressors, lift chains and belts, multiplier devices, springs, bearings, including ball bearings, couplings (excluding those for land vehicles); travelling cranes, tappets (machine parts), trollies, tool holders and rollers (machine parts), pulleys and belts for machines, oiling boxes and clamping chucks (machine parts), self-lubricating bearings, holders for machines, control cables for machines and motors, pistons for shock absorbers (machine parts), transmission bearings, conveyor belts, valves (machine parts); hoists, conveying belts, coils, driving machines, containers and feeder tubs, (machine parts), hoods, cases, hopper seals, loading hoppers, guide rails and tracks, straps, elevating apparatus for loading conveying installations; lifts, load elevators, aerial conveyors on cables, multiplier devices for vehicles (other than for land vehicles).

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transport and conveying installations as well as track installations and means of transport (not included in other classes); cable funiculars, funiculars, suspended railways and aerial conveyors; vehicles and installations for transporting persons and goods and their related installations, in particular driving machines, installations for handover and parking for transport and conveying installations and for track installations and means of transport; containers for goods transport; funicular cabins, compartments for passengers, seats for lifts, containers for goods to be transported by installations for the transport of goods; transport apparatus and installations on cables and rails; chassis, couplings and devices for vehicle trailers; parts and accessories (not included in other classes) for all the above products, namely hoods (bubble structures) for passenger compartments, chairs for chairlifts, transport platforms and means of transport, couplings for trailers, transmission shafts, anti-dazzle devices; brake segments, brake linings, brakes, brake shoes, chassis, mobile equipment for transport and conveying installations and for track installations and for means of transport, pallets of plastic or wood, feeder tubs, conveying belts, bodyworks intended for containing goods for transport, lorrys; bogies (for railway cars) and transport platforms; bogies for chairlift seats; cabins, wagons and bodyworks for cars, shock absorbers, bumpers, torque shafts, load-bearing springs, step plates, windows, vehicle wheels, seats for vehicles, armrests and headrests as well as covers for vehicle seats, doors, hoods, housings for parts of vehicles (excluding housings for engines), gear trains, pickup trucks, couplings for railway cars, sheathing sidewalls, engines for land vehicles, turbines for land vehicles, bumping posts for rail-borne vehicles and for funiculars, axles, axle caps, runner chains, reducing gears, alarm apparatus for reverse motion, windscreen wipers, steel plate construction used for protection, thumbwheels, rails, clamping jaws, coils, pulleys, cables, seats for suspended railways, chairlift seats, sleepers for lifts, windscreens, sunshields, suspension tackle, travelling gear, holders for skis, undercarriages for vehicles, tilting devices (for railway cars), driving machines for land vehicles.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-metallic construction elements and prefabricated parts for assembly and manufacture of transport and conveying devices, transport and conveying installations and also installations for tracks and means of transport.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Professional consulting concerning project management and professional management of projects.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Construction, repair and installation work, assembly, transformation, enlargement and maintenance of transport and conveying devices, transport and conveying installations and also installations for tracks and means of transport; consulting regarding assembly, maintenance and functioning of transport and conveying installations, transport and conveying devices including installations for tracks and means of transport, supervision of building works in connection with installations for transport of persons and goods, transport and conveying devices as well as track installations and means of transport including funiculars and ski lifts; consulting on assembly/construction and maintenance of transport and conveying devices, transport and conveying installations and also track installations and track equipment.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Consulting concerning operation of transport and conveying devices, transport and conveying installations and also installations for tracks and transport means.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Training; training in connection with transport and conveying devices as well as transport and conveying installations as well as track installations and means of transport.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Studies of technical projects, management of technical projects, projects and consulting concerning construction, drawing up of expert reports, standardization, research and documentation for transport and conveying devices and for transport and conveying installations and for installations for tracks and means of transport; consulting on assembly, maintenance and operation of transport and conveying devices, transport and conveying installations as well as installations for tracks and means of transport.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Innova Patent GmbH

Konrad-Doppelmayr-Strasse 1, A-6922 Wolfurt (AT)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Anwälte Burger und Partner Rechtsanwalt GmbH

Rosenauerweg 16A-4580 Windischgarsten (AT)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.04.18
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.24
  • Màu sắc 29.01.12

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 20/03/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BY, CA, CH, CN, DZ, EG, EM, GE, GH, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, MA, MD, ME, MK, MN, MX, NO, NZ, OA, RS, RU, RW, SD, SG, TH, TJ, TN, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  4. Subsequent designation, AL, AM, AU, AZ, BA, BY, CH, DZ, EG, GE, GH, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, MA, MD, ME, MK, MN, MX, NO, OA, RS, RU, RW, SD, SG, TH, TJ, TN, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. International Registration, CN

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  9. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Doppelmayr hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 910244 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Doppelmayr đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Doppelmayr?
Chủ đơn là Innova Patent GmbH, địa chỉ Konrad-Doppelmayr-Strasse 1, A-6922 Wolfurt (AT). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Doppelmayr được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 14/06/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 14/06/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Doppelmayr hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ