Nhãn hiệu Nhãn hiệu 690237

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
690237
Ngày nộp đơn
11/03/1998
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 690237 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 690237 ngày 11/03/1998, chủ đơn là KRAFT FOODS BELGIUM INTELLECTUAL PROPERTY BVBA. Đơn đăng ký cho 10 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do WILSON GUNN đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 16 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 14/01/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dữ liệu nguồn không ghi tên nhãn (nhãn hiệu dạng hình)
Số đơn
690237
Ngày nộp đơn
11/03/1998
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
11/03/2008 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 10 nhóm:

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper or plastic packaging bags, pouches and sheets; cardboard or paper boxes; school stationery articles, office paper stationery, writing books, notebooks, notepads, letterhead paper, envelopes (stationery), bookmarks, drawing pads, scrapbooks, document folders, binders, rubber and liquid erasers; writing chalk, pencils, pencil sharpeners, bulldog clips, drawing rulers, drawing sets, desk pads, stamp pads; artists' supplies, paintbrushes, palettes for painters, drawing boards, drawing squares, drawing compasses; photographs, printing blocks, printer's type; stickers, transfers, adhesive materials for stationery purposes; newspapers, reviews, brochures, catalogues, manuals, books, comic books, calendars, almanacs, diaries, directories; playing cards; geographical maps; postcards, greeting cards; paper napkins, tissues and table cloths; blackboards; posters; poster holders (not included in other classes).

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, such as briefs and pants, Bermuda shorts, trousers, jackets, shirts, short-sleeved shirts, tee-shirts, socks, stockings, sweatshirts, pyjamas, underpants, underwear, furs (clothing); dresses, skirts, overcoats, coats; caps, hats; belts, neckties, scarves, gloves (clothing); shoes, boots, sandals, slippers; sports clothing; swimwear; fancy dress.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

cuddly toys, play figures (of plastic, wood or metal); building blocks (of plastic, wood or metal); dominoes; dice; marbles (games); toy vehicles; parlour games; Christmas tree decorations.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Compotes, jams, fruit coulis, jellies, soups, thick soups; savoury or sweet cocktail goods containing potatoes, flavoured or plain; potato crisps; milk, powdered milk, flavoured gellified milk and buttermilk; dairy products; milk desserts (not included in other classes); yoghurts, drinking yoghurts; mousses, creams and cream desserts (not included in other classes); fresh cream; butter; cheese spreads; cheeses, mould-ripened cheeses, fresh unripened cheeses and pickled cheeses, soft white cheese, strained soft white cheeses, plain or aromatised fresh cheese in paste or liquid form; beverages mainly consisting of milk, milk products or lactic ferments, including milk beverages containing fruits; plain or flavoured fermented dairy products; prepared dishes partly made with pastry (not included in other classes); savoury or sweet cocktail snacks containing baking dough, biscuit mixture or pastry mixture (not included in other classes).

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee, tea, cocoa, chocolate; beverages made with coffee, beverages made with cocoa, beverages made with chocolate; sugar, rice, puffed rice, tapioca, flour, peanut meal, tarts and pies (sweet or savoury), pizzas; cereal preparations, breakfast cereals; prepared dishes entirely or partly made with pastry (not included in other classes); bread, rusks, biscuits (sweet or savoury), wafers, waffles, cakes, pastries, all these goods being plain and/or topped and/or filled and/or flavoured; savoury or sweet cocktail snacks containing baking dough, biscuit mixture or pastry mixture (not included in other classes); confectionery, edible ices including edible ices entirely or partly made with yoghurt; ice-creams, sorbets (edible ices), frozen yoghurt (edible ices), frozen flavoured water (edible ices), honey, salt, mustard, sweet sauces, spices; desserts, mousses and creams not included in other classes.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fresh fruits and vegetables, fresh herbs, fresh seasoning and spices, unprocessed cereals, unprocessed cereal seeds, algae for human or animal consumption; peanuts (fruits), peanut meal, oats, wheat, maize, rye, sesame, sugar cane; bred stock, natural or dried flowers; seeds, grains (cereals), malt for brewing and distilling, barley; animal feed, meal for animals.

Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beers (alcoholic or not); still or sparkling water (mineral or other); fruit or vegetable juices; lemonades, soft drinks, ginger beers; preparations for making beverages, syrups for beverages, non-alcoholic fruit or vegetable extracts; non-alcoholic beverages containing small quantities of milk products.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 33 — Đồ uống có cồn (trừ bia) Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Alcoholic beverages (excluding beer), white, red, rosé wines (sparkling or still), ciders, cognac, armagnac (French brandy), whisky; digestifs, alcoholic beverages consisting entirely or mainly of herbs or fruit, alcoholic essences, fruit extracts containing alcohol.

Nhóm 33 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm để làm đồ uống có cồn.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Educational services, namely animal training, organisation of examinations or competitions, correspondence courses, review, newspaper or book publishing; entertainment services, namely distribution of newspapers and reviews; organisation of shows, organisation and management of leisure parks, television shows and games, radio shows and games, film projections, circus entertainment, theatre shows, public leisure events, concerts, music-halls, variety shows.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Catering, café, cafeteria, restaurant, self-service restaurant, snack-bar, fast-food catering, tea room services; licensed beverage establishment; hotel services, balneotherapy, thalassotherapy.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

KRAFT FOODS BELGIUM INTELLECTUAL PROPERTY BVBA

De Beukelaer - Pareinlaan 1, B-2200 HERENTALS (BE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

WILSON GUNN

Centurion House129 DeansgateManchester M3 3WR (GB)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Chữ viết không thuộc hệ La-tinh 28.03.00

Diễn biến xử lý đơn

16 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 14/01/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Renewal, CN, VN

    Thủ tục khác
  5. Change of ownership

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  9. Renewal, CN, KP, KR, MN, VN

    Thủ tục khác
  10. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  11. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, BX

    Thủ tục khác
  12. Limitation, CN, KP, MN, VN

    Thủ tục khác
  13. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25, BX

    Thủ tục khác
  14. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  15. International Registration, CN, KP, MN, VN

    Thủ tục khác
  16. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 690237 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 690237 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Nhãn hiệu 690237 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 690237?
Chủ đơn là KRAFT FOODS BELGIUM INTELLECTUAL PROPERTY BVBA, địa chỉ De Beukelaer - Pareinlaan 1, B-2200 HERENTALS (BE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 690237 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 11/03/1998. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 11/03/2008.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Nhãn hiệu 690237 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ