Định mức SF.31510 quy định hao phí cho 1 trụ nắn sửa, vệ sinh trụ dẻo (Số lượng): 0,04 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 trụ theo mã SF.31510 cần: 4 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác SF.31500 — Nắn Sửa, Vệ Sinh Trụ Dẻo.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 trụ |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,04 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Thành phần công việc
Chuẩn bị, nắn chỉnh, vệ sinh sạch sẽ trụ dẻo, bắt xiết lại các bu lông đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. Đảm bảo an toàn giao thông khu vực thi công.