Định mức SB.73512 quy định hao phí cho 1m gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ (Chân tường Kích thước (cm) 2x20): 0,005 m3 gỗ xẻ, 0,2 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m theo mã SB.73512 cần: 0,5 m3 gỗ xẻ; 20 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác SB.73500 — Gia Công Và Lắp Đặt Tay Vịn Cầu Thang Bằng Gỗ.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Gỗ xẻ | m3 | 0,005 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,20 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SB.73512 làm mốc.