Định mức SB.11210 quy định hao phí cho 1m3 xây tường thẳng (Chiều dày (cm) ≤ 60): 1,22 m3 đá hộc, 0,058 m3 đá dăm 4x6cm, 0,428 m3 vữa.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã SB.11210 cần: 122 m3 đá hộc; 5,8 m3 đá dăm 4x6cm; 42,8 m3 vữa; 248 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác SB.11200 — Xây Tường Thẳng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Đá hộc | m3 | 1,22 |
| Đá dăm 4x6cm | m3 | 0,058 |
| Vữa | m3 | 0,428 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 2,48 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SB.11210 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| SB.11210 | Chiều dày (cm) ≤ 60 | mã đang xem |
| SB.11220 | Chiều dày (cm) > 60 | +15,7% |