Định mức SA.34212 quy định hao phí cho 10 lỗ doa lỗ sắt thép (5÷7 lớp thép): 0,29 công nhân công nhóm 2, 0,74 ca máy nén khí 240m3/h.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10 lỗ theo mã SA.34212 cần: 29 công nhân công nhóm 2; 74 ca máy nén khí 240m3/h.
Thuộc nhóm công tác SA.34200 — Doa Lỗ Sắt Thép.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10 lỗ |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,29 |
| Máy thi công | ||
| Máy nén khí 240m3/h | ca | 0,74 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SA.34212 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| SA.34212 | 5÷7 lớp thép | mã đang xem |
| SA.34211 | 2÷4 lớp thép | -24,3% |