Định mức DA.22004 quy định hao phí cho 1 chỉ tiêu thí nghiệm sứ vệ sinh (Độ cứng vạch bề mặt theo thang Mohs): 10 lít nước, 1 công nhân công nhóm 4, 0,3 ca dụng cụ cắt, mài.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 chỉ tiêu theo mã DA.22004 cần: 1.000 lít nước; 100 công nhân công nhóm 4; 30 ca dụng cụ cắt, mài.
Thuộc nhóm công tác DA.22000 — Thí Nghiệm Sứ Vệ Sinh.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Nước | lít | 10,0 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 4 | công | 1,0 |
| Máy thi công | ||
| Dụng cụ cắt, mài | ca | 0,3 |
| Máy khác | % | 5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã DA.22004 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| DA.22004 | Độ cứng vạch bề mặt theo thang Mohs | mã đang xem |
| DA.22001 | Độ hút nước | +260,1% |
| DA.22002 | Độ bền nhiệt | +188,0% |
| DA.22003 | Độ bền rạn men | +298,5% |
| DA.22005 | Độ thấm mực | +403,8% |
| DA.22006 | Xác định khả năng chịu tải của sản phẩm | +83,1% |
| DA.22007 | Xác định tính năng sử dụng của sản phẩm | -38,5% |
Thành phần công việc:
- Nhận nhiệm vụ;
- Chuẩn bị mẫu, dụng cụ và thiết bị thí nghiệm trước khi tiến hành thí nghiệm;
- Tiến hành thí nghiệm theo quy trình;
- Tính toán, tổng hợp kết quả thí nghiệm;
- Thu dọn, lau chùi Máy thi công;
- Kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao kết quả thí nghiệm.
Tiếp theo