BB.82301
Bảng BB.823 gồm 14 mã hiệu ứng với 14 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho cửa. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BB.82301Kích thước cửa (mm) 250x200 | BB.82302Kích thước cửa (mm) 500x300 | BB.82303Kích thước cửa (mm) 500x400 | BB.82304Kích thước cửa (mm) 500x500 | BB.82305Kích thước cửa (mm) 600x 600 | BB.82306Kích thước cửa (mm) 1000x 400 | BB.82307Kích thước cửa (mm) 1000x 600 | BB.82308Kích thước cửa (mm) 1300x 1200 | BB.82309Kích thước cửa (mm) 1250x 300 | BB.82310Kích thước cửa (mm) 1500x 200 | BB.82311Kích thước cửa (mm) 1500x 500 | BB.82312Kích thước cửa (mm) 1600x 1500 | BB.82313Kích thước cửa (mm) 2000x 200 | BB.82314Kích thước cửa (mm) 3000x 250 | ||
| Vật liệu | |||||||||||||||
| Cửa lưới | cái | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Đinh vít | cái | 6 | 10 | 12 | 14 | 16 | 18 | 22 | 34 | 20 | 22 | 26 | 42 | 30 | 44 |
| Nhân công | |||||||||||||||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,20 | 0,35 | 0,41 | 0,47 | 0,54 | 0,62 | 0,73 | 1,14 | 0,69 | 0,75 | 0,89 | 1,44 | 1,00 | 1,48 |
| Máy thi công | |||||||||||||||
| Máy khoan bê tông cầm tay 0,75 kW | ca | 0,010 | 0,018 | 0,021 | 0,025 | 0,028 | 0,032 | 0,039 | 0,061 | 0,036 | 0,039 | 0,046 | 0,076 | 0,054 | 0,079 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Thành phần công việc
Vận chuyển cửa đến vị trí lắp đặt trong phạm vi 30m, đo lấy dấu, lắp chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật.