Định mức AL.56110 quy định hao phí cho 1 tấn gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng (Số lượng): 1.025 kg thép chữ u, 7,02 kg que hàn, 5,08 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AL.56110 cần: 102.500 kg thép chữ u; 702 kg que hàn; 508 công nhân công nhóm 2; 16 ca máy cắt đột 2,8 kw.
Thuộc nhóm công tác AL.56100 — Gia Công Đường Trượt Hầm Đứng, Hầm Nghiêng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép chữ U | kg | 1.025 |
| Que hàn | kg | 7,020 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 5,08 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt đột 2,8 kW | ca | 0,160 |
| Cần trục bánh xích 16 t | ca | 0,040 |
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,823 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m, sản xuất đường trượt bằng thép hình theo đúng yêu cầu kỹ thuật.