Định mức AL.24113 quy định hao phí cho 1m thi công khe co (Khe dọc): 0,75 kg hao phí định mức, 1,1 kg hao phí định mức, 0,06 công hao phí định mức.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m theo mã AL.24113 cần: 75 kg hao phí định mức; 110 kg hao phí định mức; 6 công hao phí định mức; 1 ca hao phí định mức.
Thuộc nhóm công tác AL.24100 — Gia Công, Lắp Đặt Khe Co, Khe Giãn, Khe Dọc Sân, Bãi, Đường Bê Tông.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Hao phí định mức | kg | 0,75 |
| Hao phí định mức | kg | 1,10 |
| Hao phí định mức | % | 5 |
| Hao phí định mức | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Hao phí định mức | công | 0,06 |
| Máy thi công | ||
| Hao phí định mức | ca | 0,010 |
| Hao phí định mức | ca | 0,005 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AL.24113 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị và gia công cốt thép; lắp, trám khe theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Vệ sinh, thu dọn mặt bằng.